Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Michelbrink

Energie CottbusTiền vệLTU
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Lukas Michelbrink là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Energie Cottbus.

Tiểu sử Lukas Michelbrink

Lukas Michelbrink là tiền vệ của Energie Cottbus, quốc tịch Lithuania, sinh ngày 15/04/2005 và hiện 21 tuổi. Cao 178 cm, nặng 73 kg, thi đấu chân phải. Mùa 2026-2027, Michelbrink ra sân 17 trận với 1104 phút, ghi 3 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,69. Theo giải, cầu thủ có 7 trận tại Bundesliga 2 với 1 bàn và 1 kiến tạo, 3 trận tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu với 1 bàn, và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Michelbrink chuyển từ Hertha Berlin đến Energie Cottbus ngày 01/07/2025, hợp đồng đến 29/06/2027, giá trị thị trường 1,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
986Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
493Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—886771019484%39%006,62
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—322011003185%62%007,00
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11840000071%75%006,36
European Baltic Cup2026—102400000——006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
257/305 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/35 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/48 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/148 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/46 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Michelbrink · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-1900021129/3834/8—6,59
10/10/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-3810000037/4501/2—5,89
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AzerbaijanB 0-1450000025/3001/3—6,57
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AzerbaijanH 1-1660010028/3623/5—6,23
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LiechtensteinT 2-0901021174/8236/8—8,20
20/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-1790011054/5912/5—6,80
13/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 3-0901031221/2446/12—8,20
05/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 4-4820121229/3400/4—6,78
29/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthB 3-4900010239/4611/5—6,31
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC AugsburgB 0-2840000333/4613/4—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 1,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/202419150 nghìn €
16/12/202419150 nghìn €
22/06/202520250 nghìn €
22/12/202520300 nghìn €
18/03/202620400 nghìn €
28/05/202621600 nghìn €
28/09/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025Hertha BerlinEnergie CottbusChuyển nhượng—
30/06/2025Hertha Berlin IIHertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2024Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2022Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2017FSV Berolina Stralau JugendHertha BSC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com