Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

fousseny doumbia

Energie CottbusHậu vệMLI
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

fousseny doumbia là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Energie Cottbus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—832760003087%33%006,08
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11560000085%66%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/191 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/27 (33%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/48 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của fousseny doumbia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-125000002/301/1—6,60
10/10/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-3350000021/2200/2—6,18
20/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-1110000018/1900/1—6,26
13/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 3-05000002/200/1—6,45
05/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 4-4450010036/4101/4—5,94
29/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthB 3-4550000130/3512/5—5,02
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC AugsburgB 0-2560000041/4812/3—6,74
16/08/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 0-3550010030/3605/12—5,83
09/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-1450010028/3300/1—6,35
14/03/2026Bundesligavs 1. FC Heidenheim 1846T 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/202519100 nghìn €
10/06/202520125 nghìn €
23/03/202621300 nghìn €
28/09/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Eintracht Frankfurt IIEnergie CottbusChuyển nhượng—
30/06/2024Eintracht Frankfurt U19Eintracht Frankfurt IIChuyển nhượng—
30/06/2022TSV 1860 Munchen U17Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—
31/12/2020TSV 1860 München YouthTSV 1860 Munchen U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com