Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristian Mandic

1. FC NürnbergHậu vệCRO
19Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Kristian Mandic là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—211010000088%60%107,00
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10310001074%25%006,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/60 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/35 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/7 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristian Mandic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 1-011000000/10——7,02
11/09/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 4-1900000153/5903/5V6,98
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Viktoria KölnH 1-1310010026/3501/4—6,01
15/08/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthT 4-2dự bị00000—0———
09/08/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 3-0dự bị00000—0———
08/07/2026U19 châu Âu@ U19 Tây Ban NhaB 0-3900000036/4436/13—5,99
05/07/2026U19 châu Âu@ U19 SerbiaT 3-0900000037/4225/11—7,30
02/07/2026U19 châu Âuvs U19 ÝH 0-0900000072/85611/14—7,18

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 1,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/202517250 nghìn €
15/12/202518400 nghìn €
16/06/202618400 nghìn €
28/09/2026181,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Nurnberg II1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2025Eintracht Frankfurt U19Nurnberg IIHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
30/06/2024Eintracht Frankfurt U17Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2023Eintracht Frankfurt AMEintracht Frankfurt U17Chuyển nhượng—
30/06/2022FSV Frankfurt YouthEintracht Frankfurt AMChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com