- Phạt góc4 – 8
- Thẻ vàng1 – 4
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Volkswagen Arena, Wolfsburg · Trọng tài: Lukas Benen · Nhiều mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.75 / 2.05 · đã đóng kèo
VfL Wolfsburg và Energie Cottbus hòa nhau 4-4.
VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus 4-4 — Bundesliga 2 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (27)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (pen) Robert Glatzel
4'
1 - 0 - 6' 🟨 King Samuel Manu
-
⚽ Vinicius de Souza Costakiến tạo: Fabian Reese
25'
2 - 0 -
⚽ Robert Glatzelkiến tạo: Alexander Bernhardsson
34'
3 - 0 -
49+4'
3 - 1 ⚽ Luca Erlein - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Moritz Hannemannthay Justin Butler
- 45' 🔁 Christian Kinsombithay fousseny doumbia
- 45' 🔁 Dmytro Bogdanovthay Lucas Copado
-
49'
3 - 2 ⚽ King Samuel Manukiến tạo: Lukas Michelbrink - 🔁 Kento Shiogaithay Robert Glatzel 52'
- 🔁 Muhammed Damarthay Maximilian Arnold 53'
- 🟨 Elvis Rexhbecaj 62'
-
67'
3 - 3 ⚽ (pen) Tolcay Cigerci - 68' 🔁 Dominik Pelivanthay Leonardo Bittencourt
- 🟨 Mathys Angély 70'
- 🔁 Mattias Svanbergthay Vinicius de Souza Costa 78'
- 🔁 Alessio Besiothay Fabian Reese 78'
-
⚽ Mattias Svanbergkiến tạo: Mathys Angély
79'
4 - 3 - 82' 🔁 Jannis Boziaristhay Lukas Michelbrink
- 84' 🟨 Tolcay Cigerci
- 🔁 Yannick Gerhardtthay Elvis Rexhbecaj 86'
- 🟨🟥 Mathys Angély 88'
-
91+1'
4 - 4 ⚽ Dmytro Bogdanovkiến tạo: Christian Kinsombi - 92+2' 🟨 Dmytro Bogdanov
- 94+4' 🟨 Moritz Hannemann
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 17Tổng cú sút13
- 7Sút trúng đích9
- 9Sút không trúng đích8
- 21Sút trong vòng cấm21
- 5Sút bị chặn4
- 4Phạt góc8
- 47Tấn công nguy hiểm55
- 79Tấn công76
- 409Chuyền377
- 328Chuyền chính xác305
- 2Chuyền then chốt5
- 18Chuyền dài16
- 13Rê bóng21
- 23Tạt bóng32
- 53Tranh chấp42
- 21Tắc bóng15
- 47Cản phá57
- 14Cứu thua11
- 15Phạm lỗi6
- 15Bị phạm lỗi26
- 0Việt vị4
- 1Thẻ vàng4
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 8.5 bàn. VfL Wolfsburg kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: VfL Wolfsburg ép sân · cột hướng xuống: Energie Cottbus ép sân. VfL Wolfsburg kiểm soát thế trận 47% thời gian, Energie Cottbus 43%.
VfL WolfsburgEnergie Cottbus| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
VfL Wolfsburg · HLV Tobias Strobl
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Jakub Zielinski | Thủ môn | 6.54 |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ | 6.05 |
| 6 | Hauke Wahl © | Hậu vệ | 6.31 |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ | 6.24 |
| 22 | Mathys Angély | Hậu vệ | 5.49 |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ | 6.97 |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ | 5.88 |
| 37 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ | 6.33 |
| 11 | Fabian Reese | Tiền đạo | 7.7 |
| 17 | Alexander Bernhardsson | Tiền đạo | 7.53 |
| 19 | Robert Glatzel | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Jonas Adjetey | Hậu vệ |
| 23 | Alessio Besio | Tiền đạo |
| 33 | Cleiton Santana dos Santos | Hậu vệ |
| 20 | Muhammed Damar | Tiền vệ |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ |
| 14 | Pharrell Hensel | Tiền vệ |
| 12 | Pavao Pervan | Thủ môn |
| 7 | Kento Shiogai | Tiền đạo |
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ |
Energie Cottbus · HLV Claus-Dieter Wollitz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | marcel lotka | Thủ môn | 5.91 |
| 2 | King Samuel Manu | Hậu vệ | 6.36 |
| 20 | Axel Borgmann © | Hậu vệ | 6.13 |
| 21 | Luca Erlein | Hậu vệ | 6.38 |
| 23 | fousseny doumbia | Hậu vệ | 5.94 |
| 3 | Henry Rorig | Tiền vệ | 6.22 |
| 8 | Lukas Michelbrink | Tiền vệ | 6.78 |
| 9 | Lucas Copado | Tiền vệ | 6.15 |
| 31 | Justin Butler | Tiền vệ | 5.62 |
| 32 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ | 6.72 |
| 10 | Tolcay Cigerci | Tiền đạo | 7.58 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Ryan Malone | Hậu vệ |
| 5 | Dominik Pelivan | Tiền vệ |
| 42 | Jannis Zaydan | Hậu vệ |
| 11 | Moritz Hannemann | Tiền đạo |
| 4 | Tim Campulka | Hậu vệ |
| 7 | Christian Kinsombi | Tiền đạo |
| 13 | Dmytro Bogdanov | Tiền đạo |
| 19 | Jannis Boziaris | Tiền vệ |
| 29 | Kevin Kratzsch | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| VfL Wolfsburg | Christian Eriksen | Chấn thương | heart problems |
| VfL Wolfsburg | Timon Wellenreuther | Chấn thương | Knee injury |
| VfL Wolfsburg | Rogério | Chấn thương | Muscle Injury |
| VfL Wolfsburg | Trevor Chidubem Benedict | Chấn thương | Wound |
| Energie Cottbus | Erik Engelhardt | Chấn thương | Knee injury |
| Energie Cottbus | Julian Guttau | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.75 | 2.05 | 17.00 | 1.04 | 19.00 | 8.5 | 4.25 | 1.21 | 12.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 1.95 | 1.85 | 06:40 05/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/01/2016 | INT CF | Energie Cottbus – VfL Wolfsburg | 0–2 |
| 09/11/2011 | INT CF | VfL Wolfsburg – Energie Cottbus | 0–2 |
| 23/12/2010 | DFB Pokal | VfL Wolfsburg – Energie Cottbus | 1–3 |
| 26/04/2009 | GER Bundesliga | Energie Cottbus – VfL Wolfsburg | 2–0 |
| 08/11/2008 | GER Bundesliga | VfL Wolfsburg – Energie Cottbus | 3–0 |
| 08/03/2008 | GER Bundesliga | VfL Wolfsburg – Energie Cottbus | 3–0 |
| 22/09/2007 | GER Bundesliga | Energie Cottbus – VfL Wolfsburg | 1–2 |
| 14/04/2007 | GER Bundesliga | Energie Cottbus – VfL Wolfsburg | 3–2 |
| 11/11/2006 | GER Bundesliga | VfL Wolfsburg – Energie Cottbus | 0–0 |
Phong độ gần đây
VfL Wolfsburg
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | GER Bundesliga 2 | Karlsruher SC – VfL Wolfsburg | 2–5 | T |
| 24/08/2026 | DFB Pokal | VSG Altglienicke – VfL Wolfsburg | 2–2 | H |
| 16/08/2026 | GER Bundesliga 2 | Hannover 96 – VfL Wolfsburg | 0–1 | T |
| 09/08/2026 | GER Bundesliga 2 | VfL Wolfsburg – 1. FC Kaiserslautern | 0–0 | H |
| 31/07/2026 | INT CF | VfL Wolfsburg – SC Telstar | 3–1 | T |
Energie Cottbus
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | GER Bundesliga 2 | Energie Cottbus – SpVgg Greuther Fürth | 3–4 | B |
| 22/08/2026 | DFB Pokal | Energie Cottbus – FC Augsburg | 0–2 | B |
| 16/08/2026 | GER Bundesliga 2 | Arminia Bielefeld – Energie Cottbus | 3–0 | B |
| 09/08/2026 | GER Bundesliga 2 | Energie Cottbus – Hannover 96 | 3–1 | T |
| 01/08/2026 | INT CF | Energie Cottbus – SV Werder Bremen | 2–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus thuộc Bundesliga 2, Vòng 4 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Volkswagen Arena (Wolfsburg).
- Kết quả VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus là bao nhiêu?
- VfL Wolfsburg và Energie Cottbus hòa 4-4; hiệp một 3-1; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 4, hòa 1, Energie Cottbus thắng 4. Lần gần nhất ngày 09/01/2016 (INT CF) Energie Cottbus 0-2 VfL Wolfsburg.
- Phong độ VfL Wolfsburg và Energie Cottbus trước trận?
- VfL Wolfsburg: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWDWL); Energie Cottbus: 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWLL).
- Đội hình xuất phát VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus?
- VfL Wolfsburg ra sân với sơ đồ 4-3-3, Energie Cottbus dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:14 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

