
Justin Butler là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
525Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
105Phút/bàn
10/18Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 491 | 5 | 0 | 1 | 16 | 9 | 75% | 37% | 2 | 0 | 7,07 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 72% | 100% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/96 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/67 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 37
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 1/7 | — | 7,35 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 10/15 | 0 | 4/11 | V | 7,46 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 3/6 | — | 7,77 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 3-0 | 73 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 4/8 | 1 | 4/12 | — | 8,08 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 4-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 4/8 | — | 5,62 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | B 3-4 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Augsburg | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 5/11 | V | 6,38 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 3 | 4/9 | — | 7,53 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/5 | 2 | 3/6 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/10/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/09/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | SV Sandhausen | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Borussia Dortmund II | SV Sandhausen | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2023 | FC Ingolstadt | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Waldhof Mannheim | FC Ingolstadt | Cho mượn | — |
| 01/01/2022 | FC Ingolstadt | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ingolstadt U19 | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bayern Munchen U19 | Ingolstadt U19 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Augsburg Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật42
- Tư duy62
- Sức mạnh28
- Thể lực32