Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Alì Zoma

1. FC NürnbergTiền đạoITA
22Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Mohamed Alì Zoma là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
728Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
104Phút/bàn
13/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—88651700251379%55%207,49
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11670000088%27%006,18
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10100000087%0%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 651 phút · điểm TB 7,49

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
13/25
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
21/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/148 (79%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/92 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 34
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Alì Zoma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-133001003/30——6,08
11/10/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgH 4-4971042320/2104/9V7,92
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉB 0-210000007/800/2—6,23
19/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 1-0891011119/25214/19—8,20
11/09/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 2-1891041419/2514/8—8,10
05/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-2850022415/19110/16—6,60
30/08/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 4-1831041113/1504/7V7,83
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Viktoria KölnH 1-1670000215/1713/11—6,18
15/08/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthT 4-2900032011/1507/15—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/20221875 nghìn €
18/12/202219125 nghìn €
18/06/202319225 nghìn €
20/12/202320250 nghìn €
16/06/202420275 nghìn €
18/12/202421300 nghìn €
18/06/202521500 nghìn €
08/10/2025211,0 triệu €
15/12/2025221,8 triệu €
12/03/2026224,0 triệu €
31/05/2026228,0 triệu €
28/09/20262220,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2025Albinoleffe1. FC NürnbergHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2022AlbinoLeffe PrimaveraAlbinoleffeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy71
  • Sức mạnh29
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com