
Mohamed Alì Zoma là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
728Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
104Phút/bàn
13/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 651 | 7 | 0 | 0 | 25 | 13 | 79% | 55% | 2 | 0 | 7,49 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 27% | 0 | 0 | 6,18 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 0% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 651 phút · điểm TB 7,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/25
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 21/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/148 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/92 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 34
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,08 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 4-4 | 97 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 20/21 | 0 | 4/9 | V | 7,92 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/25 | 2 | 14/19 | — | 8,20 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 19/25 | 1 | 4/8 | — | 8,10 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 15/19 | 1 | 10/16 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 4-1 | 83 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 4/7 | V | 7,83 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Viktoria Köln | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/17 | 1 | 3/11 | — | 6,18 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/15 | 0 | 7/15 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 19 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/10/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/03/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2025 | Albinoleffe | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2022 | AlbinoLeffe Primavera | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật54
- Tư duy71
- Sức mạnh29
- Thể lực49