
Dmytro Bogdanov là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Energie Cottbus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
135Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,33Bàn/90 phút
67Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 115 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 70% | 61% | 1 | 0 | 6,89 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/27 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 5/7 | — | 6,79 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,38 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Croatia | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thổ Nhĩ Kỳ | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 2/6 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 4-4 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/6 | 1 | 6/8 | V | 8,02 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | B 3-4 | 11 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 7,05 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Augsburg | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,29 |
| 09/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Đức | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 9/13 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 17 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 18 | 600 nghìn € |
| 26/05/2026 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/09/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | 1. FC Union Berlin | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Dynamo Dresden | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2024 | Dynamo Dresden U19 | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Dynamo Dresden U17 | Dynamo Dresden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Dresden U17 | Chuyển nhượng | — |