Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmytro Bogdanov

Energie CottbusHậu vệUKR
19Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Dmytro Bogdanov là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Energie Cottbus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
135Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,33Bàn/90 phút
67Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—601152004270%61%106,89
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—102000000100%—006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/26 (61%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dmytro Bogdanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-110000014/705/7—6,79
10/10/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-321000002/402/3—6,38
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 CroatiaT 1-02400000—0——6,50
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thổ Nhĩ KỳH 2-2300000—0——6,50
20/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-111000003/501/1—6,48
13/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 3-017000013/412/6—6,65
05/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 4-445102116/616/8V8,02
29/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthB 3-411102101/100/1—7,05
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC AugsburgB 0-220000005/50——6,29
09/07/2026U19 châu Âuvs U19 ĐứcB 1-2890030011/1909/13—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202417200 nghìn €
29/12/202417250 nghìn €
10/06/202518250 nghìn €
18/12/202518600 nghìn €
26/05/202619800 nghìn €
28/09/2026191,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/20261. FC Union BerlinEnergie CottbusChuyển nhượng—
12/08/2025Dynamo Dresden1. FC Union BerlinHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2024Dynamo Dresden U19Dynamo DresdenChuyển nhượng—
31/12/2023Dynamo Dresden U17Dynamo Dresden U19Chuyển nhượng—
07/07/2022Dinamo Kyiv U17Dynamo Dresden U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com