Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

marcel lotka

Energie CottbusThủ mônGER
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

marcel lotka là thủ môn 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
36Cứu thua
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—887203141576%50%106,74
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—119052389%50%007,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,74

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/325 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
48/123 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,60

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/39 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của marcel lotka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-19041126/350——6,98
10/10/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-39041241/4801/1—6,80
20/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-19010032/360—V6,37
13/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 3-09051022/340——7,78
05/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 4-49031139/4600/1—5,91
29/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthB 3-49040128/370——6,31
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC AugsburgB 0-29052135/3901/2—7,60
16/08/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 0-39020037/420——5,68
09/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-19080324/4711/2—8,08
17/05/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/202019125 nghìn €
12/01/202119125 nghìn €
22/06/202120125 nghìn €
13/12/202120200 nghìn €
25/03/202220400 nghìn €
08/06/2022211,3 triệu €
08/11/2022211,3 triệu €
12/06/2023221,5 triệu €
27/12/2023221,3 triệu €
28/05/2024231,3 triệu €
19/12/2024231,3 triệu €
10/06/202524800 nghìn €
15/12/202524500 nghìn €
31/05/202625500 nghìn €
28/09/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Fortuna DusseldorfEnergie CottbusChuyển nhượng—
08/07/2025Borussia DortmundFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2022Hertha BerlinBorussia DortmundChuyển nhượng—
31/12/2021Hertha Berlin IIHertha BerlinChuyển nhượng—
08/09/2020Bayer Leverkusen U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2018Bayer Leverkusen U17Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2017RW Essen U17Bayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Rot-Weiss Essen(Youth)RW Essen U17Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Schalke 04 YouthRot-Weiss Essen(Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2014MSV Duisburg AmFC Schalke 04 YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Sportfreunde Hamborn 07 YouthMSV Duisburg AmChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực14
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 220
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com