
Jonas Hofmann là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/08/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/02/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/10/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/01/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/06/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 13/12/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.