Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonas Hofmann

Energie CottbusTiền vệGER
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Jonas Hofmann là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonas Hofmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 3-0dự bị00000—0———
16/08/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 0-3dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenT 2-1dự bị00000—0———
26/04/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/201619100 nghìn €
19/08/201720125 nghìn €
19/02/201821150 nghìn €
30/06/201821150 nghìn €
12/10/201821200 nghìn €
14/01/201921250 nghìn €
13/06/201922200 nghìn €
20/01/202022175 nghìn €
21/06/202023175 nghìn €
12/01/202123150 nghìn €
22/06/202124125 nghìn €
13/12/202124125 nghìn €
16/06/202225150 nghìn €
18/12/202225150 nghìn €
18/06/202326150 nghìn €
29/12/202326125 nghìn €
16/06/202427175 nghìn €
26/09/202427150 nghìn €
29/12/202427150 nghìn €
10/06/202528150 nghìn €
22/12/202528150 nghìn €
28/05/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com