
Ryan Malone là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Energie Cottbus.
Tiểu sử Ryan Malone
Ryan Malone, 34 tuổi, là hậu vệ của Energie Cottbus và mang quốc tịch United States. Chân thuận phải, cao 188 cm. Mùa 2026-2027 chỉ có 2 trận với 21 phút thi đấu và điểm trung bình 6,16, gồm 1 trận tại Bundesliga 2 và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 500 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi gia nhập Energie Cottbus từ Erzgebirge Aue.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 33% | 100% | 0 | 0 | 6,04 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Augsburg | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/2 | — | 6,04 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 4/4 | V | 6,37 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/02/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/08/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/02/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 06/08/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 13/02/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/09/2018 | 26 | 175 nghìn € |
| 07/04/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/07/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/02/2020 | 27 | 175 nghìn € |
| 10/09/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/01/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 13/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/03/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/09/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/03/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 10/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Erzgebirge Aue | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Ingolstadt | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hansa Rostock | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | VFB Lubeck | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Lokomotive Leipzig | VFB Lubeck | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Stuttgarter Kickers | FC Lokomotive Leipzig | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | 1. FC Magdeburg | Stuttgarter Kickers | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Springfield College Athletics (Springfield Coll.) | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2012 | Western Mass Pioneers | Springfield College Athletics (Springfield Coll.) | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Springfield College Athletics (Springfield Coll.) | Western Mass Pioneers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh60
- Thể lực58