
Giannis Masouras là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.
Tiểu sử Giannis Masouras
Giannis Masouras, 30 tuổi, là hậu vệ của câu lạc bộ 1. FC Nürnberg và mang quốc tịch Hy Lạp. Chuyển đến 1. FC Nürnberg từ Omonia Nicosia FC vào ngày 30/06/2026, cầu thủ cao 180 cm và nặng 75 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 171 phút thi đấu và ghi 1 bàn, điểm trung bình 6,59. Ở Bundesliga 2, cầu thủ ghi 1 bàn trong 5 trận, còn tại Cúp Quốc gia Đức có 1 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2018).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
171Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 118 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 73% | 40% | 2 | 0 | 6,54 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 83% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/34 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 4-4 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | V | 6,99 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/3 | V | 5,88 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 4-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/7 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Viktoria Köln | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 5/6 | — | 6,84 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 4-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 4 | 6/8 | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 7,08 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/32 | 3 | 6/9 | V | 5,71 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/37 | 0 | 6/14 | V | 5,41 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/05/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/05/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 22/09/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/08/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/01/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 20/09/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 23/09/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 07/10/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Omonia Nicosia FC | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Astana | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2024 | AE Kifisias | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Miedz Legnica | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Olympiacos Piraeus | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sparta Rotterdam | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Olympiacos Piraeus | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Gornik Zabrze | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 25/08/2020 | Olympiacos Piraeus | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | AEL Larisa | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 28/01/2020 | Olympiacos Piraeus | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | Panionios G.S.S. | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 03/02/2019 | Olympiacos Piraeus | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AEL Larisa | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 23/07/2015 | Panahaiki-2005 | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Panachaiki FC U19 | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực43