
Erik Engelhardt là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 27% | 0 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 3/11 | — | 5,84 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 18/25 | 0 | 4/12 | V | 6,70 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 5/12 | — | 6,33 |
| 03/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 3/8 | — | 7,71 |
| 26/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/20 | 0 | 5/14 | — | 7,71 |
| 19/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 5-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 12/20 | 0 | 3/11 | — | 7,63 |
| 12/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfL Osnabrück | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/15 | 1 | 4/10 | — | 6,10 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSV 1860 München | T 3-0 | 77 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 13/19 | 0 | 1/3 | V | 9,39 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | T 3-0 | 86 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 18/29 | 0 | 2/8 | — | 7,10 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/24 | 1 | 3/14 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/09/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 11/07/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/12/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/04/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/01/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/09/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/12/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/03/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/10/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/03/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy56
- Sức mạnh26
- Thể lực41