Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Engelhardt

Energie CottbusTiền đạoGER
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Erik Engelhardt là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—11900000075%27%005,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erik Engelhardt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-1900000012/1603/11—5,84
16/05/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 1-0900121218/2504/12V6,70
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenT 2-190000018/1315/12—6,33
03/05/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 1-2901041013/1703/8—7,71
26/04/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnT 2-0901011214/2005/14—7,71
19/04/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 5-3901032212/2003/11—7,63
12/04/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückB 0-190002019/1514/10—6,10
08/04/2026Hạng 3 Đứcvs TSV 1860 MünchenT 3-0773054113/1901/3V9,39
04/04/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-0860120318/2902/8—7,10
21/03/2026Hạng 3 Đứcvs SSV Ulm 1846H 1-1901031115/2413/14—7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 650 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20171950 nghìn €
19/02/201819100 nghìn €
06/09/201820125 nghìn €
11/07/201921175 nghìn €
10/12/201921175 nghìn €
02/04/202021150 nghìn €
10/11/202022125 nghìn €
19/01/202122125 nghìn €
13/06/202123125 nghìn €
22/09/202123150 nghìn €
13/12/202123175 nghìn €
16/06/202224225 nghìn €
07/12/202224250 nghìn €
29/03/202324450 nghìn €
12/06/202325500 nghìn €
19/10/202325800 nghìn €
14/12/202325800 nghìn €
21/03/2024251,0 triệu €
05/06/2024261,2 triệu €
26/09/202426700 nghìn €
29/12/202426550 nghìn €
10/06/202527450 nghìn €
22/12/202527550 nghìn €
28/05/202628650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy56
  • Sức mạnh26
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com