Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim Janisch

1. FC NürnbergTiền đạoGER
21Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Tim Janisch là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.

Tiểu sử Tim Janisch

Tim janisch là tiền đạo người Đức, 21 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ 1. FC Nürnberg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 579 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,82. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,5 triệu €. Cao 171 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 31/12/2024, từ Nurnberg II đến 1. FC Nürnberg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
669Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
669Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—886021005387%45%106,77
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11670000091%33%007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/237 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/59 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/34 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tim Janisch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-1900010148/5201/6—6,74
11/10/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgH 4-4630000014/1712/4—6,24
19/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 1-0900021032/3415/9—7,38
11/09/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 2-1900000231/3615/12V6,57
05/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-2720000027/3118/13—6,35
30/08/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 4-1701011123/2825/8—7,74
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Viktoria KölnH 1-1670000031/3412/6—7,15
15/08/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthT 4-2550000114/1501/3—6,14
09/08/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 3-0720011019/2400/4—6,97
17/05/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/202317100 nghìn €
07/01/202418100 nghìn €
26/06/202418100 nghìn €
10/09/202419200 nghìn €
18/12/202419200 nghìn €
25/03/202519750 nghìn €
18/06/2025191,5 triệu €
08/10/2025201,0 triệu €
15/12/2025201,0 triệu €
12/03/202620800 nghìn €
31/05/202620800 nghìn €
28/09/2026211,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Nurnberg II1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2023Nurnberg U19Nurnberg IIChuyển nhượng—
30/06/2022Nurnberg U17Nurnberg U19Chuyển nhượng—
30/06/20211.FC Nürnberg YouthNurnberg U17Chuyển nhượng—
30/06/2016JFG Wendelstein Youth1.FC Nürnberg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh45
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com