Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Justvan

1. FC NürnbergTiền vệGER
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Julian Justvan là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
719Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8859930119776%48%106,83
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200003289%50%007,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/19
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/213 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/17 (41%)
Chuyền dài chính xác
6/20 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/37 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/37 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian Justvan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-1900031532/3902/9—6,53
11/10/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgH 4-4810051116/2137/11—6,40
19/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 1-0700000021/2811/3—6,44
11/09/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 2-1721043024/2700/1—7,90
05/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-2630010014/2212/3—5,99
30/08/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 4-1630000015/2112/3—6,22
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Viktoria KölnH 1-11200032133/3707/14—7,11
15/08/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthT 4-2882142125/3302/4V8,92
09/08/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 3-0720020015/2212/3—6,25
17/05/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 3-3880121228/3612/8—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/201618100 nghìn €
01/08/201719125 nghìn €
08/02/201819125 nghìn €
07/08/201820125 nghìn €
23/02/201920125 nghìn €
27/07/201921150 nghìn €
19/02/202021175 nghìn €
15/09/202022200 nghìn €
17/11/202022400 nghìn €
07/02/202122550 nghìn €
15/06/202123700 nghìn €
14/12/202123900 nghìn €
15/06/202224900 nghìn €
27/09/2022241,2 triệu €
29/11/2022241,2 triệu €
27/06/2023251,5 triệu €
13/12/2023251,2 triệu €
26/03/2024251,5 triệu €
28/05/2024261,5 triệu €
18/12/2024261,8 triệu €
25/03/2025262,2 triệu €
18/06/2025272,2 triệu €
15/12/2025272,2 triệu €
31/05/2026282,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2024TSG Hoffenheim1. FC NürnbergHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2024SV Darmstadt 98TSG HoffenheimCho mượn—
18/01/2024TSG HoffenheimSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/06/2023SC Paderborn 07TSG HoffenheimHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
14/09/2020VfL Wolfsburg YouthSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/06/2017TSV 1860 München IIVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2016TSV 1860 Munchen U19TSV 1860 München IIChuyển nhượng—
30/06/2015TSV 1860 Munchen U17TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Dingolfing U17TSV 1860 Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Dingolfing YouthFC Dingolfing U17Chuyển nhượng—
30/06/2012SpVgg Greuther Fürth YouthFC Dingolfing YouthChuyển nhượng—
30/06/2011FC Dingolfing YouthSpVgg Greuther Fürth YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy58
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com