
Rayan Ghrieb là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 161 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 62% | 46% | 1 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/80 (62%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 23/36 | 1 | 4/9 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 4-4 | 63 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 21/29 | 1 | 7/11 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 3/4 | — | — |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 4-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/3 | V | 6,12 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Fortuna Dusseldorf | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 08/10/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FC Magdeburg | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 06/08/2025 | Guingamp | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | USL Dunkerque | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Schiltigheim | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | SV Oberachern | SC Schiltigheim | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2020 | Toulon | SV Oberachern | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | Le Mans B | Toulon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CS Sedan-Ardennes | Le Mans B | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | Offenburger FV U19 | CS Sedan-Ardennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Offenburger FV U17 | Offenburger FV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Geispolsheim 01 Jugend | Offenburger FV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Schiltigheim Jugend | FC Geispolsheim 01 Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AS Pierrots Vauban Strasbourg Jugend | SC Schiltigheim Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật60
- Tư duy65
- Sức mạnh37
- Thể lực52