Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rayan Ghrieb

1. FC NürnbergTiền vệFRA
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Rayan Ghrieb là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—721610015262%46%105,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 5,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/80 (62%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/32 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rayan Ghrieb · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-1650011323/3614/9—6,48
11/10/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgH 4-4630131221/2917/11—6,54
19/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 1-01001000/113/4——
11/09/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-25000001/300/1—6,41
30/08/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 4-17000001/401/2—6,49
15/08/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthT 4-215000002/500/3V6,12
09/08/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 3-05000002/200/2—6,46
26/04/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-13001003/401/1—6,38
18/04/2026Bundesliga 2vs Fortuna DusseldorfT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202223250 nghìn €
13/06/202324800 nghìn €
12/12/202324800 nghìn €
25/03/202424600 nghìn €
10/06/202425500 nghìn €
03/12/202425500 nghìn €
01/06/202526800 nghìn €
08/10/2025261,2 triệu €
15/12/2025261,2 triệu €
31/05/2026271,0 triệu €
28/09/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20261. FC Magdeburg1. FC NürnbergHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
06/08/2025Guingamp1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
29/08/2024USL DunkerqueGuingampChuyển nhượng—
30/06/2022SC SchiltigheimUSL DunkerqueChuyển nhượng—
14/07/2021SV OberachernSC SchiltigheimChuyển nhượng—
01/08/2020ToulonSV OberachernChuyển nhượng—
27/01/2019Le Mans BToulonChuyển nhượng—
30/06/2018CS Sedan-ArdennesLe Mans BChuyển nhượng—
05/07/2017Offenburger FV U19CS Sedan-ArdennesChuyển nhượng—
30/06/2016Offenburger FV U17Offenburger FV U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Geispolsheim 01 JugendOffenburger FV U17Chuyển nhượng—
30/06/2014SC Schiltigheim JugendFC Geispolsheim 01 JugendChuyển nhượng—
30/06/2012AS Pierrots Vauban Strasbourg JugendSC Schiltigheim JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy65
  • Sức mạnh37
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com