Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sigurd Haugen

1. FC NürnbergTiền đạoNOR
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Sigurd Haugen là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
37%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—50450003137%22%003,93
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 3,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/8 (37%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sigurd Haugen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgH 4-4100000—0———
19/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 1-01000000/10———
11/09/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 2-118002001/201/5—6,52
05/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-25000000/101/3—6,46
30/08/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 4-120001102/400/1—6,66
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Viktoria KölnH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 0-3900054212/2012/8—6,46
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 1-2900141215/2304/12—7,10
02/05/2026Hạng 3 Đức@ Schweinfurt 05 FCH 1-189103206/1004/8—7,73

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20161950 nghìn €
22/12/201720200 nghìn €
29/12/201821400 nghìn €
12/09/201922400 nghìn €
29/03/202022400 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
24/07/202023300 nghìn €
30/12/202023200 nghìn €
25/07/202124300 nghìn €
02/01/202224600 nghìn €
12/09/2022251,0 triệu €
21/12/2022251,0 triệu €
25/06/202325700 nghìn €
07/01/202426600 nghìn €
09/06/202426700 nghìn €
29/12/202427600 nghìn €
10/06/202527500 nghìn €
22/12/202528500 nghìn €
28/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TSV 1860 München1. FC NürnbergChuyển nhượng—
04/07/2025Aarhus AGFTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
29/06/2025Hansa RostockAarhus AGFCho mượn—
01/09/2024Aarhus AGFHansa RostockChuyển nhượng—
29/06/2024NAC BredaAarhus AGFCho mượn—
22/08/2023Aarhus AGFNAC BredaChuyển nhượng—
07/07/2022Aalesund FKAarhus AGFHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
09/06/2020Union Saint-GilloiseAalesund FKChuyển nhượng—
08/08/2019SogndalUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
02/02/2018Odd GrenlandSogndalChuyển nhượng—
31/12/2015Sandnes Ulf YouthOdd GrenlandChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy64
  • Sức mạnh28
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com