
Sigurd Haugen là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
37%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 37% | 22% | 0 | 0 | 3,93 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 3,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 4-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/5 | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 4-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Viktoria Köln | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 4 | 2 | 12/20 | 1 | 2/8 | — | 6,46 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 15/23 | 0 | 4/12 | — | 7,10 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/10 | 0 | 4/8 | — | 7,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/09/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/03/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 24/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/07/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/09/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSV 1860 München | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Aarhus AGF | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hansa Rostock | Aarhus AGF | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Aarhus AGF | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | NAC Breda | Aarhus AGF | Cho mượn | — |
| 22/08/2023 | Aarhus AGF | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Aalesund FK | Aarhus AGF | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 09/06/2020 | Union Saint-Gilloise | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Sogndal | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2018 | Odd Grenland | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sandnes Ulf Youth | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật42
- Tư duy64
- Sức mạnh28
- Thể lực39