Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Styopa Mkrtchyan

1. FC NürnbergHậu vệARM
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Styopa Mkrtchyan là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,75Bàn/90 phút
24Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—10241001194%33%008,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 8,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/18 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Styopa Mkrtchyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-1241011017/1801/3—8,03
18/04/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenB 0-2dự bị00000—0———
05/04/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigH 1-1dự bị00000—0———
21/03/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternT 3-0dự bị00000—0———
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-9900000017/1901/3—5,52
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs HungaryB 0-1900000043/4638/13—7,11
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ IrelandB 0-1900000054/6525/11—6,44
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ HungaryB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/20201725 nghìn €
29/05/20211825 nghìn €
08/08/20211850 nghìn €
05/10/20211875 nghìn €
16/12/202118125 nghìn €
10/04/202219150 nghìn €
13/06/202219200 nghìn €
27/09/202219250 nghìn €
29/12/202219250 nghìn €
22/06/202320350 nghìn €
17/12/202320350 nghìn €
03/06/202421350 nghìn €
22/12/202421300 nghìn €
08/06/202522500 nghìn €
21/12/202522400 nghìn €
12/03/202623700 nghìn €
31/05/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com