Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Bittencourt

Energie CottbusTiền vệGER
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Leonardo Bittencourt là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
566Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—885660037082%53%106,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
326/397 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/12 (50%)
Chuyền dài chính xác
19/43 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/65 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 27
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Bittencourt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-1650100224/2734/7—7,70
10/10/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-3690000029/3723/5—5,92
20/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-1620010166/7601/4—6,50
13/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 3-0450000120/2414/5V6,70
05/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 4-4680030244/5315/10—6,72
29/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthB 3-4900200558/7337/10—8,32
16/08/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 0-3900020156/6646/15—6,05
09/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-1770010029/4115/9—6,12
16/05/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-21000002/20——6,10
18/04/2026Bundesligavs Hamburger SVT 3-1230020010/1102/3V6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,8 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 6,5 triệu €2015: 6,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/20111775 nghìn €
03/06/201117250 nghìn €
25/08/2011171,0 triệu €
15/01/2012183,0 triệu €
23/06/2012182,5 triệu €
12/01/2013192,5 triệu €
29/06/2013192,8 triệu €
11/02/2014204,0 triệu €
09/07/2014206,5 triệu €
03/02/2015216,5 triệu €
30/06/2015214,0 triệu €
14/02/2016224,0 triệu €
21/07/2016225,0 triệu €
06/02/2017235,0 triệu €
18/06/2017236,0 triệu €
27/12/2017246,0 triệu €
04/06/2018246,0 triệu €
21/08/2018247,0 triệu €
17/12/2018247,0 triệu €
04/06/2019257,0 triệu €
16/12/2019257,0 triệu €
10/03/2020266,0 triệu €
07/04/2020264,8 triệu €
25/11/2020266,0 triệu €
09/02/2021276,0 triệu €
08/06/2021274,5 triệu €
14/12/2021274,5 triệu €
22/03/2022283,5 triệu €
15/06/2022283,5 triệu €
08/11/2022283,5 triệu €
21/06/2023292,8 triệu €
13/12/2023292,5 triệu €
28/05/2024302,5 triệu €
19/12/2024312,0 triệu €
04/06/2025311,5 triệu €
18/12/2025321,2 triệu €
26/05/202632900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV Werder BremenEnergie CottbusChuyển nhượng—
14/07/2020TSG HoffenheimSV Werder BremenHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
06/07/2020SV Werder BremenTSG HoffenheimCho mượn—
01/09/2019TSG HoffenheimSV Werder BremenChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
30/06/2018FC KölnTSG HoffenheimHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
13/07/2015Hannover 96FC KölnHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2013Borussia DortmundHannover 96Hết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
30/06/2012Energie CottbusBorussia DortmundHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
30/06/2011Energie Cottbus U19Energie CottbusChuyển nhượng—
30/06/2010Energie Cottbus U17Energie Cottbus U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Energie Cottbus (Youth)Energie Cottbus U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh50
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com