Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moritz Hannemann

Energie CottbusTiền đạoGER
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Moritz Hannemann là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.

Tiểu sử Moritz Hannemann

Moritz Hannemann là tiền đạo người Germany, sinh ngày 09/04/1998, 28 tuổi, hiện thi đấu cho Energie Cottbus. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 424 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,50. Trong số đó, 7 trận thuộc Bundesliga 2 và 1 trận thuộc Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027 và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
514Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—844580016264%40%106,46
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11560003250%50%106,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/119 (64%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/77 (40%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 39
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/10 (50%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moritz Hannemann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-1900010219/3027/14—6,47
10/10/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-3690000211/1834/9—5,97
20/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-1900111218/2214/15—6,82
13/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 3-029001003/703/6—6,56
05/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 4-445001105/1015/10V6,50
29/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthB 3-4450010313/1512/7—6,49
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC AugsburgB 0-256003235/1003/6V6,79
16/08/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 0-345000016/1111/4—6,38
09/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-145001002/605/12—6,53
16/05/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 1-0770021122/2947/19—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/20182025 nghìn €
03/10/20192150 nghìn €
10/01/20212250 nghìn €
14/12/20212350 nghìn €
26/06/20222475 nghìn €
16/10/202224125 nghìn €
18/12/202224125 nghìn €
28/06/202325125 nghìn €
27/12/202325100 nghìn €
10/06/202426125 nghìn €
29/12/202426150 nghìn €
23/06/202527175 nghìn €
22/12/202527225 nghìn €
18/03/202627275 nghìn €
28/05/202628300 nghìn €
28/09/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com