
Javier Fernández là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
827Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 707 | 0 | 0 | 3 | 13 | 4 | 88% | 49% | 1 | 0 | 6,84 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 30% | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 411/463 (88%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/29 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/89 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 35
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/81 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 47/56 | 1 | 2/10 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 4-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 40/45 | 2 | 5/12 | — | 6,92 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 72/77 | 1 | 4/11 | — | 7,70 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 48/51 | 3 | 4/9 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 46/58 | 0 | 8/14 | — | 6,67 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 52/55 | 0 | 6/12 | — | 6,86 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Viktoria Köln | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/81 | 1 | 4/13 | V | 6,41 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 4-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 58/65 | 1 | 3/5 | V | 6,27 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 48/56 | 5 | 12/16 | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 35/38 | 1 | 2/10 | V | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2024 | 17 | 800 nghìn € |
| 26/06/2024 | 17 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 18 | 1,3 triệu € |
| 28/12/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 19 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | 1. FC Nürnberg | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Bayern Munchen II | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free Player | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atlético Madrid Youth | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Celta Vigo Youth | Atlético Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |