
Julian Guttau là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 60% | 0 | 0 | 5,90 |
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64% | 20% | 0 | 0 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Augsburg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/25 | 1 | 6/10 | — | 5,90 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 1/5 | — | 5,67 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | T 4-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 5-3 | 90 | 3 | 0 | 3 | 3 | 2 | 26/36 | 1 | 6/10 | — | 9,00 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 2-2 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 2/7 | — | 7,25 |
| 12/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 3 | 4/10 | — | 6,89 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/36 | 2 | 8/13 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/09/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 10/12/2019 | 20 | 225 nghìn € |
| 16/07/2020 | 20 | 275 nghìn € |
| 19/01/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 13/06/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/03/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/03/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Erzgebirge Aue | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | TSV 1860 München | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SC Freiburg II | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Hallescher FC | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hallescher FC U19 | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hallescher FC U17 | Hallescher FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hallescher FC Youth | Hallescher FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SG Einheit Halle Jugend | Hallescher FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy68
- Sức mạnh33
- Thể lực31