Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Reichert

1. FC NürnbergThủ mônGER
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jan Reichert là thủ môn 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
27Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—887202331176%100%006,80
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—1112040278%—007,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
23
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
243/317 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
51/123 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,52

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/60 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Reichert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-19040037/390——7,37
11/10/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgH 4-49051032/4322/2—6,70
19/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 1-09030130/380——7,15
11/09/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 2-19010027/4101/1—6,12
05/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-29010127/3601/1—5,89
30/08/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 4-19041334/420——7,61
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Viktoria KölnH 1-112040047/600——7,52
15/08/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthT 4-29041013/2201/1—6,76
09/08/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 3-09010043/560——6,81
17/05/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 3-39061033/4302/2—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/05/20191725 nghìn €
03/10/20191825 nghìn €
10/01/20211925 nghìn €
30/06/20212050 nghìn €
19/09/20212075 nghìn €
14/12/20212075 nghìn €
26/06/202220100 nghìn €
05/10/202221125 nghìn €
29/11/202221125 nghìn €
29/12/202221150 nghìn €
27/06/202322150 nghìn €
14/12/202322150 nghìn €
26/06/202422400 nghìn €
24/09/202423600 nghìn €
18/12/202423800 nghìn €
18/06/2025231,0 triệu €
15/12/2025241,0 triệu €
31/05/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Nurnberg II1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2021Schweinfurt 05 FCNurnberg IIChuyển nhượng—
30/06/20201.FC Schweinfurt 05 U19Schweinfurt 05 FCChuyển nhượng—
30/06/20181.FC Schweinfurt 05 U171.FC Schweinfurt 05 U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 367
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com