Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Finn Ole Becker

1. FC NürnbergTiền vệGER
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Finn Ole Becker là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—664440028382%38%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/190 (82%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Finn Ole Becker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 1-0700020136/4201/1—6,57
11/09/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 2-1630010329/3600/5V6,35
05/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-2630022211/1601/3—6,27
30/08/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 4-1830121126/3212/4—7,31
15/08/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthT 4-2750010030/3300/3—6,36
09/08/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 3-0900100425/3104/5—7,70
17/05/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 3-3900020135/3823/4V6,28
10/05/2026Bundesliga 2vs Schalke 04T 3-0770100320/3102/6V7,05
03/05/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthH 1-1880021528/3013/5—7,20
26/04/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 1-0830011328/3700/3—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201919600 nghìn €
24/09/2019191,0 triệu €
12/12/2019191,0 triệu €
01/04/2020192,0 triệu €
07/04/2020191,8 triệu €
07/02/2021201,8 triệu €
28/03/2021202,5 triệu €
15/06/2021212,5 triệu €
14/12/2021212,5 triệu €
15/06/2022222,5 triệu €
08/11/2022222,0 triệu €
28/03/2023221,0 triệu €
21/06/2023232,5 triệu €
13/12/2023233,0 triệu €
28/05/2024232,5 triệu €
19/12/2024242,0 triệu €
04/06/2025242,0 triệu €
08/10/2025251,5 triệu €
15/12/2025251,5 triệu €
31/05/2026251,5 triệu €
28/09/2026261,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2025TSG Hoffenheim1. FC NürnbergHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2022FC St. PauliTSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2018St. Pauli U19FC St. PauliChuyển nhượng—
30/06/2017St. Pauli U17St. Pauli U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC St. Pauli YouthSt. Pauli U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Holsatia im EMTV YouthFC St. Pauli YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy59
  • Sức mạnh42
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com