
Piet Scobel là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.
Tiểu sử Piet Scobel
Piet Scobel là tiền đạo quốc tịch Đức, 21 tuổi, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 86 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, Scobel có 9 trận ra sân với 6 bàn thắng và 1 kiến tạo, trong đó 5 bàn tại Bundesliga 2 và 1 bàn tại Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường ghi nhận là 2,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2025, khi chuyển từ Nurnberg II sang 1. FC Nürnberg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
747Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
15/34Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 669 | 5 | 0 | 1 | 29 | 13 | 61% | 40% | 1 | 0 | 7,32 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 75% | 14% | 0 | 0 | 7,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/29
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/108 (61%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/75 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 7,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 7/15 | 0 | 4/9 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 4-4 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 11/18 | 0 | 2/12 | — | 8,66 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 4/13 | — | 6,41 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 10/15 | 0 | 2/6 | V | 6,78 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 85 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 5/8 | 0 | 2/6 | — | 7,68 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/12 | 1 | 9/13 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Viktoria Köln | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 9/12 | 0 | 1/7 | — | 7,86 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 4-2 | 88 | 2 | 1 | 4 | 4 | 3 | 10/14 | 0 | 3/10 | — | 9,45 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 4/6 | — | 6,87 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 3-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/03/2026 | 20 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/09/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Nurnberg II | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Eimsbutteler TV | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Union Tornesch | Eimsbutteler TV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SV Lieth U19 | FC Union Tornesch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Blau-Weiß 96 Schenefeld Youth | SV Lieth U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | FC St. Pauli Youth | Blau-Weiß 96 Schenefeld Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Halstenbek-Rellingen Youth | FC St. Pauli Youth | Chuyển nhượng | — |