- Phạt góc1 – 8
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Anzhi Arena, Makhachkala · Trọng tài: Sergey Karasev · Sương mù dày 20°C · cập nhật
Dynamo Makhachkala và Akron Togliatti hòa nhau 1-1.
Dynamo Makhachkala vs Akron Togliatti 1-1 — Ngoại hạng Nga 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Kirill Zinovich 23'
- 43' 🟨 Rodrigo Escoval
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Mohammadjavad Hosseinnejadthay Valdemiro Pinto Domingos 45'
- 🔁 Daniil Lesovoythay Kirill Zinovich 45'
- 45' 🔁 Maksim Boldyrevthay Dudu Rodrigues
- 🔁 Marat Apshatsevthay Daler Kuzyaev 62'
- 69' 🔁 Yomar Rochathay Vyacheslav Bardybakhin
- 69' 🔁 Milutin Vidosavljevićthay Karlen Hovhannisyan
-
⚽ Mohammadjavad Hosseinnejad
72'
1 - 0 - 🔁 Ilyas Akhmedovthay Gamid Agalarov 75'
- 81' 🔁 Dmitriy Pestryakovthay Artem Shumanskiy
-
87'
1 - 1 ⚽ Roberto Fernándezkiến tạo: Slobodan Tedić - 88' 🔁 Denis Popenkovthay Roberto Fernández
- 🔁 Soslan Kagermazovthay Temirkan Sundukov 88'
- 92+2' 🟨 Milutin Vidosavljević
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 37%Kiểm soát bóng63%
- 12Tổng cú sút11
- 3Sút trúng đích2
- 6Sút không trúng đích7
- 10Sút trong vòng cấm12
- 1Sút bị chặn3
- 1Phạt góc8
- 43Tấn công nguy hiểm39
- 106Tấn công100
- 278Chuyền477
- 186Chuyền chính xác391
- 1Chuyền then chốt5
- 8Chuyền dài11
- 11Rê bóng29
- 14Tạt bóng34
- 36Tranh chấp43
- 42Tắc bóng29
- 60Cản phá65
- 14Cứu thua6
- 5Phạm lỗi7
- 23Bị phạm lỗi24
- 1Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Akron Togliatti kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Dynamo Makhachkala ép sân · cột hướng xuống: Akron Togliatti ép sân. Dynamo Makhachkala kiểm soát thế trận 35% thời gian, Akron Togliatti 54%.
Dynamo MakhachkalaAkron Togliatti| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-3-3
Dynamo Makhachkala · HLV Vadim Evseev
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Nikita Karabashev | Thủ môn | 5.91 |
| 19 | Kirill Zinovich | Hậu vệ | 5.87 |
| 23 | Makhmud Makhamadzhonov | Hậu vệ | 6.76 |
| 24 | Andres Alarcon | Hậu vệ | 6.08 |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ | 6.09 |
| 99 | Mutalip Alibekov © | Hậu vệ | 6.48 |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ | 6.39 |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ | 6.74 |
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ | 6.32 |
| 11 | Valdemiro Pinto Domingos | Tiền đạo | 6.84 |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo | 6.22 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Dmitriy Aleksandrov | Tiền vệ |
| 6 | Marat Apshatsev | Tiền vệ |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Tiền vệ |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Tiền vệ |
| 13 | Soslan Kagermazov | Hậu vệ |
| 8 | Vladimir Khubulov | Tiền vệ |
| 88 | Daniil Lesovoy | Tiền vệ |
| 39 | Timur Magomedov | Thủ môn |
| 9 | Razhab Magomedov | Tiền vệ |
| 28 | Serder Serderov | Tiền đạo |
| 1 | David Volk | Thủ môn |
| 43 | Ilyas Akhmedov | Hậu vệ |
Akron Togliatti · HLV Srdjan Blagojevic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 88 | Vitaliy Gudiev | Thủ môn | 6.95 |
| 13 | Vyacheslav Bardybakhin | Hậu vệ | 6.7 |
| 19 | Marat Bokoev © | Hậu vệ | 6.88 |
| 21 | Roberto Fernández | Hậu vệ | 7.38 |
| 26 | Rodrigo Escoval | Hậu vệ | 6.46 |
| 6 | Karlen Hovhannisyan | Tiền vệ | 6.59 |
| 8 | Kristijan Bistrović | Tiền vệ | 6.56 |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ | 6.34 |
| 9 | Slobodan Tedić | Tiền đạo | 6.93 |
| 11 | Dudu Rodrigues | Tiền đạo | 6.82 |
| 99 | Artem Shumanskiy | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Kevin Arevalo | Tiền vệ |
| 81 | Nikita Bazilevskiy | Tiền vệ |
| 91 | Maksim Boldyrev | Tiền vệ |
| 69 | Arseniy Dmitriev | Tiền đạo |
| 24 | Ionuț Nedelcearu | Hậu vệ |
| 71 | Dmitriy Pestryakov | Tiền đạo |
| 89 | Denis Popenkov | Tiền vệ |
| 2 | Yomar Rocha | Hậu vệ |
| 17 | Artem Sidorenko | Tiền vệ |
| 32 | Ignat Terekhovskiy | Thủ môn |
| 55 | Milutin Vidosavljević | Tiền đạo |
| 98 | Roman Volochay | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Dynamo Makhachkala | Aleksandr Sandrachuk | Chấn thương | Wound |
| Dynamo Makhachkala | Idar Shumakhov | Chấn thương | Knee injury |
| Akron Togliatti | Konstantin Maradishvili | Treo giò | Inactive |
| Akron Togliatti | Yuriy Zheleznov | Nghi ngờ | Wound |
| Akron Togliatti | Gilson Benchimol | Nghi ngờ | Inactive |
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/04/2026 | RUS Premier League | Akron Togliatti – Dynamo Makhachkala | 1–1 |
| 09/08/2025 | RUS Premier League | Dynamo Makhachkala – Akron Togliatti | 1–1 |
| 02/05/2025 | RUS Premier League | Akron Togliatti – Dynamo Makhachkala | 1–0 |
| 26/10/2024 | RUS Premier League | Dynamo Makhachkala – Akron Togliatti | 1–1 |
| 12/05/2024 | RUS 1st League | Akron Togliatti – Dynamo Makhachkala | 3–1 |
| 08/10/2023 | RUS 1st League | Dynamo Makhachkala – Akron Togliatti | 0–1 |
| 26/03/2023 | RUS 1st League | Akron Togliatti – Dynamo Makhachkala | 2–0 |
| 04/09/2022 | RUS 1st League | Dynamo Makhachkala – Akron Togliatti | 1–1 |
Phong độ gần đây
Dynamo Makhachkala
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | RUS Premier League | FC Orenburg – Dynamo Makhachkala | 4–0 | B |
| 18/09/2026 | RUS Premier League | Dynamo Makhachkala – CSKA Moscow | 1–3 | B |
| 13/09/2026 | RUS Premier League | Akhmat Grozny – Dynamo Makhachkala | 3–2 | B |
| 06/09/2026 | RUS Premier League | Dynamo Makhachkala – Rodina Moscow | 2–0 | T |
| 02/09/2026 | RUS Cup | Zenit St. Petersburg – Dynamo Makhachkala | 3–0 | B |
Akron Togliatti
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | RUS Cup | Lokomotiv Moscow – Akron Togliatti | 1–1 | H |
| 09/10/2026 | RUS Premier League | FK Rostov – Akron Togliatti | 1–0 | B |
| 17/09/2026 | RUS Premier League | Akron Togliatti – Akhmat Grozny | 2–0 | T |
| 13/09/2026 | RUS Premier League | FK Krasnodar – Akron Togliatti | 1–1 | H |
| 06/09/2026 | RUS Premier League | FC Orenburg – Akron Togliatti | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Dynamo Makhachkala vs Akron Togliatti đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dynamo Makhachkala vs Akron Togliatti thuộc Ngoại hạng Nga, Vòng 11 đã diễn ra lúc 20:30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Anzhi Arena (Makhachkala).
- Kết quả Dynamo Makhachkala vs Akron Togliatti là bao nhiêu?
- Dynamo Makhachkala và Akron Togliatti hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Dynamo Makhachkala vs Akron Togliatti gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: Dynamo Makhachkala thắng 0, hòa 4, Akron Togliatti thắng 4. Lần gần nhất ngày 23/04/2026 (RUS Premier League) Akron Togliatti 1-1 Dynamo Makhachkala.
- Phong độ Dynamo Makhachkala và Akron Togliatti trước trận?
- Dynamo Makhachkala: 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWLL); Akron Togliatti: 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLWDDD).
- Đội hình xuất phát Dynamo Makhachkala vs Akron Togliatti?
- Dynamo Makhachkala ra sân với sơ đồ 5-3-2, Akron Togliatti dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:24 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

