Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristijan Bistrović

Akron TogliattiTiền vệCRO
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Kristijan Bistrović là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Akron Togliatti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
774Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—1176550005383%48%306,31
Cúp Nga2026-2027—3211900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 655 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
272/327 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
19/35 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/43 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 119 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristijan Bistrović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaH 1-1900021049/5223/4—6,56
09/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 0-1860011247/6012/4—6,85
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 2-0810000241/4515/6V6,88
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarH 1-1710000019/2511/3—6,00
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 2-2450010115/1922/3—6,46
28/08/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowH 2-2820000023/3223/9V6,14
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovB 0-3570011022/3113/5V5,66
18/08/2026Cúp Nga@ CSKA MoscowT 1-02900000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 3-3450000129/3012/6—6,61
08/08/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 0-025000004/50——6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,1 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,6 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/201719250 nghìn €
11/01/201819500 nghìn €
05/06/2018201,0 triệu €
31/08/2018202,0 triệu €
19/12/2018203,5 triệu €
13/06/2019213,5 triệu €
22/12/2019213,5 triệu €
07/04/2020213,2 triệu €
28/07/2020223,0 triệu €
28/12/2020222,5 triệu €
15/03/2021222,5 triệu €
20/05/2021232,5 triệu €
28/12/2021232,0 triệu €
30/03/2022232,1 triệu €
31/05/2022242,2 triệu €
10/11/2022242,2 triệu €
16/03/2023242,6 triệu €
22/06/2023252,5 triệu €
04/10/2023252,0 triệu €
12/12/2023252,0 triệu €
03/06/2024262,0 triệu €
11/12/2024261,8 triệu €
03/06/2025272,0 triệu €
15/12/2025271,8 triệu €
25/05/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2025CSKA MoscowAkron TogliattiChuyển nhượng—
29/06/2024Baltika KaliningradCSKA MoscowCho mượn—
13/09/2023CSKA MoscowBaltika KaliningradChuyển nhượng—
29/06/2023Fortuna SittardCSKA MoscowCho mượn—
18/01/2023CSKA MoscowFortuna SittardChuyển nhượng—
16/01/2023LecceCSKA MoscowCho mượn—
23/07/2022CSKA MoscowLecceChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
29/06/2022KaragumrukCSKA MoscowCho mượn—
12/01/2022CSKA MoscowKaragumrukChuyển nhượng—
29/06/2021KasimpasaCSKA MoscowCho mượn—
21/01/2021CSKA MoscowKasimpasaChuyển nhượng—
11/01/2018Slaven BelupoCSKA MoscowHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2017Slaven Belupo Koprivnica YouthSlaven BelupoChuyển nhượng—
30/06/2015Slaven Belupo Koprivnica U17Slaven Belupo Koprivnica YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Slaven Belupo Koprivnica YouthSlaven Belupo Koprivnica U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy59
  • Sức mạnh44
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com