
Milutin Vidosavljević
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Milutin Vidosavljević là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Akron Togliatti.
Tiểu sử Milutin Vidosavljević
Milutin Vidosavljević là tiền vệ 25 tuổi, mang quốc tịch Serbia và hiện thi đấu cho Akron Togliatti. Cầu thủ cao 180 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 2 trận với 117 phút thi đấu và điểm trung bình 3,28. Ngày 09/09/2026, cầu thủ chuyển từ Vojvodina Novi Sad đến Akron Togliatti với phí 300 nghìn €. Giá trị thị trường hiện tại là 1,8 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 75% | 25% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | V | 6,40 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 2-1 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 11/13 | 2 | 2/9 | — | 6,91 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/4 | V | 6,39 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AFC Ajax | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2019 | 17 | 200 nghìn € |
| 08/06/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/10/2019 | 18 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 525 nghìn € |
| 27/06/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 20 | 900 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/09/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/11/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 1,1 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 15/09/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Vojvodina Novi Sad | Akron Togliatti | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 13/08/2025 | Radnicki 1923 Kragujevac | Vojvodina Novi Sad | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 07/08/2023 | FK Čukarički | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Radnicki 1923 Kragujevac | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | FK Čukarički | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | UD Levante B | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | FK Čukarički | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Čukarički U17 | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực39