
Andres Alarcon là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
991Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
991Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 945 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 64% | 2 | 0 | 6,15 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 346/459 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/94 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 76
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/68 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 2,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/33 | 0 | 3/6 | — | 6,08 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 3/7 | — | 5,83 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/63 | 1 | 6/9 | — | 5,89 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 4/5 | — | 5,41 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/53 | 1 | 5/7 | — | 7,08 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/49 | 0 | 3/5 | V | 5,09 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 1 | 4/6 | — | 7,11 |
| 21/08/2026 | Cúp Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/23 | 1 | 5/5 | — | 7,03 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/45 | 0 | 0/2 | V | 5,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/01/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/09/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/03/2026 | 24 | 750 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 750 nghìn € |
| 22/09/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Patriotas FC | Dynamo Makhachkala | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Dynamo Makhachkala | Patriotas FC | Cho mượn | — |
| 10/09/2025 | Patriotas FC | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2025 | Deportivo Pasto | Patriotas FC | Cho mượn | — |
| 25/01/2025 | Patriotas FC | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Boyacá Patriotas U20 | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực54