Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Temirkan Sundukov

Dynamo MakhachkalaHậu vệRUS
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Temirkan Sundukov là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
936Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
936Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
4,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—101089710012569%54%416,20
Cúp Nga2026-2027—413900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 897 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/226 (69%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/26 (15%)
Chuyền dài chính xác
13/47 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
7
Phá bóng
30
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/64 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 39 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Temirkan Sundukov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-188003108/2013/6—6,09
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 0-4900030015/1915/7—5,88
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 2-3901011124/3512/7Đ5,30
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-0900010333/3734/10—7,28
31/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanB 1-3900032021/2600/3—6,10
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-1900000112/1623/6V6,45
21/08/2026Cúp Nga@ Baltika KaliningradH 1-12100000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 4-1890000011/1834/6—6,37
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-390000007/1323/6V5,85
04/08/2026Cúp Ngavs Krylya SovetovB 1-21800000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/20191725 nghìn €
13/06/20191725 nghìn €
11/09/201917125 nghìn €
22/12/201918150 nghìn €
28/06/202018150 nghìn €
28/12/202019125 nghìn €
27/06/202119150 nghìn €
02/12/202120150 nghìn €
12/06/202220150 nghìn €
07/12/202221150 nghìn €
18/06/202321150 nghìn €
29/11/202322150 nghìn €
13/06/202422250 nghìn €
17/09/202423500 nghìn €
11/12/202423700 nghìn €
03/06/202523800 nghìn €
17/09/2025241,0 triệu €
15/12/2025241,0 triệu €
25/05/2026241,0 triệu €
22/09/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2022Spartak NalchikDynamo MakhachkalaChuyển nhượng—
25/03/2021Free PlayerSpartak NalchikChuyển nhượng—
19/02/2021Torpedo MoscowFree PlayerTrở lại—
30/07/2020Spartak NalchikTorpedo MoscowChuyển nhượng—
20/02/2019LFK Lokomotiv 2 Moskau/PerovoSpartak NalchikChuyển nhượng—
30/06/2018DYuSSh Spartak NalchikLFK Lokomotiv 2 Moskau/PerovoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com