
Aleksandr Sandrachuk
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Aleksandr Sandrachuk là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
382Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 228 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/52 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 4,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 3 | 5/8 | — | 6,51 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 2/2 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 21/08/2026 | Cúp Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,11 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | vs Krylya Sovetov | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,08 |
| 25/07/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/17 | 1 | 4/10 | — | 7,19 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Ural Yekaterinburg | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/2 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 22/12/2019 | 17 | 125 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 175 nghìn € |
| 01/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/12/2021 | 19 | 225 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/11/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/09/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | FC Ufa | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Zenit 2 St. Petersburg | FC Ufa | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2021 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Zenit St. Petersburg U17 | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |