
Dmitriy Aleksandrov
20Tuổi
195Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Dmitriy Aleksandrov là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.
Tiểu sử Dmitriy Aleksandrov
Dmitriy Aleksandrov là tiền vệ người Russia, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala, năm nay 20 tuổi và sinh ngày 31/07/2006. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận tại Cúp Nga, cao 195 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 350 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 26/08/2026, từ Dynamo Moscow sang Dynamo Makhachkala; trước đó, cầu thủ được chuyển từ Dynamo Moscow U20 lên Dynamo Moscow vào 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 3/6 | — | 5,88 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/3 | — | 5,72 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 5,72 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 08/05/2026 | Cúp Nga | @ FK Krasnodar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/11/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/03/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 03/06/2025 | 18 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 25/05/2026 | 19 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Dynamo Moscow | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dynamo Moscow U20 | Dynamo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Dinamo Moscow Youth | Dynamo Moscow U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Akademia Dinamo Moskau U16 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Akademia Dinamo Moskau Youth | Akademia Dinamo Moskau U16 | Chuyển nhượng | — |