- Phạt góc7 – 3
- Thẻ vàng0 – 2
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Anzhi Arena, Makhachkala · Trọng tài: Yan Bobrovskiy · Nắng 26°C · cập nhật
Dynamo Makhachkala thắng Rodina Moscow 2-0 trên sân nhà Anzhi Arena.
Dynamo Makhachkala vs Rodina Moscow 2-0 — Ngoại hạng Nga 06/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 7' 📺 VAR German Onugkha
- 8' 🟥 German Onugkha
- 15' 🟨 Iker Pozo
- 22' 🟨 Artem Meshchaninov
- 🔁 Makhmud Makhamadzhonovthay Aleksandr Sandrachuk 38'
- 🔁 Gamid Agalarovthay Egor Smelov 38'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Gamid Agalarovkiến tạo: Marat Apshatsev
51'
1 - 0 - 57' 🔁 Andrey Egorychevthay Yordy Reyna
- 57' 🔁 Artem Sokolthay Soltmurad Bakaev
- 57' 🔁 Leon Musaevthay Iker Pozo
-
⚽ Houssem Mreziguekiến tạo: Daniil Lesovoy
64'
2 - 0 - 65' 🟨 Juan Díaz Quinta
- 75' 🔁 Mitja Krizanthay Mickael Nade
- 80' 🔁 Brian Mansillathay Artem Maksimenko
- 🔁 Mohammadjavad Hosseinnejadthay Valdemiro Pinto Domingos 86'
- 🔁 Vladimir Khubulovthay Daniil Lesovoy 89'
- 🔁 Dmitriy Aleksandrovthay Marat Apshatsev 89'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 75%Kiểm soát bóng25%
- 17Tổng cú sút23
- 8Sút trúng đích0
- 12Sút không trúng đích3
- 27Sút trong vòng cấm4
- 7Sút bị chặn1
- 7Phạt góc3
- 60Tấn công nguy hiểm25
- 112Tấn công70
- 481Chuyền201
- 422Chuyền chính xác132
- 5Chuyền then chốt3
- 23Chuyền dài3
- 24Rê bóng15
- 15Tạt bóng16
- 47Tranh chấp53
- 13Tắc bóng24
- 35Cản phá52
- 8Cứu thua11
- 6Phạm lỗi3
- 30Bị phạm lỗi24
- 1Việt vị1
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Dynamo Makhachkala kiểm soát bóng 75%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Dynamo Makhachkala ép sân · cột hướng xuống: Rodina Moscow ép sân. Dynamo Makhachkala kiểm soát thế trận 57% thời gian, Rodina Moscow 31%.
Dynamo MakhachkalaRodina Moscow| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Dynamo Makhachkala · HLV Vadim Evseev
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Timur Magomedov | Thủ môn | 6.67 |
| 24 | Andres Alarcon | Hậu vệ | 7.08 |
| 72 | Aleksandr Sandrachuk | Hậu vệ | 6.51 |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ | 7.28 |
| 99 | Mutalip Alibekov © | Hậu vệ | 6.72 |
| 6 | Marat Apshatsev | Tiền vệ | 7.7 |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ | 8.2 |
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ | 6.92 |
| 52 | Egor Smelov | Tiền vệ | 6.51 |
| 88 | Daniil Lesovoy | Tiền vệ | 7.7 |
| 11 | Valdemiro Pinto Domingos | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 43 | Ilyas Akhmedov | Hậu vệ |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Tiền vệ |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Tiền vệ |
| 13 | Soslan Kagermazov | Hậu vệ |
| 33 | Nikita Karabashev | Thủ môn |
| 8 | Vladimir Khubulov | Tiền vệ |
| 9 | Razhab Magomedov | Tiền vệ |
| 23 | Makhmud Makhamadzhonov | Hậu vệ |
| 1 | David Volk | Thủ môn |
| 19 | Kirill Zinovich | Tiền vệ |
| 30 | Dmitriy Aleksandrov | Tiền vệ |
Rodina Moscow · HLV Juan Díaz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Sergey Volkov | Thủ môn | 6.57 |
| 3 | Leo Goglichidze | Hậu vệ | 6.07 |
| 26 | Artem Meshchaninov © | Hậu vệ | 5.79 |
| 75 | Mickael Nade | Hậu vệ | 6.46 |
| 80 | Stanislav Bessmertniy | Hậu vệ | 6.24 |
| 6 | Ruslan Fishchenko | Tiền vệ | 5.66 |
| 8 | Iker Pozo | Tiền vệ | 5.6 |
| 9 | Artem Maksimenko | Tiền vệ | 5.82 |
| 10 | Yordy Reyna | Tiền vệ | 6.07 |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Tiền vệ | 6.31 |
| 7 | German Onugkha | Tiền đạo | 5.47 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Kirill Ushatov | Tiền vệ |
| 99 | Ivan Timoshenko | Tiền đạo |
| 88 | Artem Sokol | Hậu vệ |
| 38 | Leon Musaev | Tiền vệ |
| 11 | Brian Mansilla | Tiền đạo |
| 55 | Mitja Krizan | Hậu vệ |
| 72 | Astemir Gordyushenko | Tiền vệ |
| 77 | Artur Gharibyan | Tiền đạo |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ |
| 49 | Ilya Dyatlov | Hậu vệ |
| 18 | Magomedkhabib Abdusalamov | Tiền đạo |
| 1 | Sergey Aydarov | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Dynamo Makhachkala | Idar Shumakhov | Chấn thương | Knee injury |
| Rodina Moscow | German Onugkha | Treo giò | Red card suspension |
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/05/2024 | RUS 1st League | Dynamo Makhachkala – Rodina Moscow | 2–0 |
| 23/10/2023 | RUS 1st League | Rodina Moscow – Dynamo Makhachkala | 0–0 |
| 15/04/2023 | RUS 1st League | Rodina Moscow – Dynamo Makhachkala | 2–0 |
| 25/09/2022 | RUS 1st League | Dynamo Makhachkala – Rodina Moscow | 0–0 |
Phong độ gần đây
Dynamo Makhachkala
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | RUS Cup | Zenit St. Petersburg – Dynamo Makhachkala | 3–0 | B |
| 31/08/2026 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Dynamo Makhachkala | 3–1 | B |
| 23/08/2026 | RUS Premier League | Dynamo Makhachkala – FK Krasnodar | 0–1 | B |
| 21/08/2026 | RUS Cup | Baltika Kaliningrad – Dynamo Makhachkala | 1–1 | H |
| 16/08/2026 | RUS Premier League | Krylya Sovetov – Dynamo Makhachkala | 1–4 | T |
Rodina Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | RUS Premier League | Rodina Moscow – Baltika Kaliningrad | 0–3 | B |
| 23/08/2026 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – Rodina Moscow | 3–1 | B |
| 18/08/2026 | RUS Cup | Rodina Moscow – FC Orenburg | 1–4 | B |
| 15/08/2026 | RUS Premier League | Rodina Moscow – Akron Togliatti | 3–3 | H |
| 09/08/2026 | RUS Premier League | Zenit St. Petersburg – Rodina Moscow | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Dynamo Makhachkala vs Rodina Moscow đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dynamo Makhachkala vs Rodina Moscow thuộc Ngoại hạng Nga, Vòng 7 đã diễn ra lúc 20:15 ngày 06/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Anzhi Arena (Makhachkala).
- Kết quả Dynamo Makhachkala vs Rodina Moscow là bao nhiêu?
- Dynamo Makhachkala thắng Rodina Moscow 2-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Dynamo Makhachkala vs Rodina Moscow gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Dynamo Makhachkala thắng 1, hòa 2, Rodina Moscow thắng 1. Lần gần nhất ngày 18/05/2024 (RUS 1st League) Dynamo Makhachkala 2-0 Rodina Moscow.
- Phong độ Dynamo Makhachkala và Rodina Moscow trước trận?
- Dynamo Makhachkala: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDWL); Rodina Moscow: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDWW).
- Đội hình xuất phát Dynamo Makhachkala vs Rodina Moscow?
- Dynamo Makhachkala ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Rodina Moscow dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:19 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

