Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammadjavad Hosseinnejad

Dynamo MakhachkalaTiền vệIRI
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Mohammadjavad Hosseinnejad là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—40961002180%43%006,73
Cúp Nga2026-2027—329000000——002,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/35 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammadjavad Hosseinnejad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-145102137/1002/7—8,00
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 0-4dự bị00000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-3450000218/2204/8—6,35
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 2-3dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-04000002/20——6,59
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3dự bị00000—0———
04/08/2026Cúp Ngavs Krylya SovetovB 1-29000000—0——6,30
01/08/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 2-1dự bị00000—0———
25/07/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 2-12000001/101/1—5,99
23/05/2026Ngoại hạng Ngavs Ural YekaterinburgT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/11/20221925 nghìn €
23/05/20231975 nghìn €
27/11/202320400 nghìn €
04/06/202420500 nghìn €
17/09/202421900 nghìn €
11/12/202421900 nghìn €
03/06/202521900 nghìn €
17/09/2025221,2 triệu €
15/12/2025221,2 triệu €
24/03/2026221,5 triệu €
25/05/2026221,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy51
  • Sức mạnh30
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com