Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konstantin Maradishvili

Akron TogliattiTiền vệRUS
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Konstantin Maradishvili là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akron Togliatti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
544Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
544Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—9853510116566%48%106,26
Cúp Nga2026-2027—20900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/169 (66%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/56 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Konstantin Maradishvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 2-0700031221/2936/7—6,54
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarH 1-1771032011/2024/9V6,92
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 2-245000008/1614/8—6,01
28/08/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowH 2-2710000114/2002/8—6,46
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovB 0-357004109/1304/8—6,11
18/08/2026Cúp Nga@ CSKA MoscowT 1-0900000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 3-381003019/1512/5—6,10
08/08/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 0-0650021417/2212/5—6,42
04/08/2026Cúp Ngavs FK RostovB 0-4dự bị00000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanB 1-2620110222/3012/4—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 900 nghìn €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20181750 nghìn €
05/06/20181850 nghìn €
13/10/201818100 nghìn €
19/12/201818150 nghìn €
13/06/201919200 nghìn €
22/12/201919250 nghìn €
28/07/2020201,0 triệu €
18/10/2020201,5 triệu €
28/12/2020202,5 triệu €
01/06/2021212,5 triệu €
14/09/2021213,0 triệu €
28/12/2021213,5 triệu €
01/06/2022223,0 triệu €
20/11/2022222,5 triệu €
12/04/2023232,0 triệu €
13/06/2023231,8 triệu €
12/12/2023231,2 triệu €
03/06/202424900 nghìn €
11/12/202424700 nghìn €
03/06/202525500 nghìn €
15/12/202525500 nghìn €
25/05/202626600 nghìn €
22/09/202626900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2025Lokomotiv MoscowAkron TogliattiChuyển nhượng—
29/06/2025FC Pari Nizhniy NovgorodLokomotiv MoscowCho mượn—
31/12/2023Lokomotiv MoscowFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
01/09/2021CSKA MoscowLokomotiv MoscowHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
31/12/2019CSKA Moscow ReservesCSKA MoscowChuyển nhượng—
31/12/2017Akademia CSKA Moscow U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy42
  • Sức mạnh41
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com