Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gamid Agalarov

Dynamo MakhachkalaTiền đạoRUS
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Gamid Agalarov là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
10Đá chính
723Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11760950015876%38%206,92
Cúp Nga2026-2027—4311411000——101,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 609 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/98 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/62 (38%)
Không chiến thắng / thua
8 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 1,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gamid Agalarov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-175001104/700/5—6,22
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 0-4740011110/1205/8—6,62
18/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-378101129/904/6V7,81
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 2-372101104/912/4—7,52
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-052102129/902/6—8,02
31/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanB 1-361000007/1103/9—6,15
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-122001013/401/6—6,33
21/08/2026Cúp Nga@ Baltika KaliningradH 1-19000000—0——6,60
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 4-145101109/1111/3V7,22
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-320101105/700/4—7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201918300 nghìn €
11/09/201919350 nghìn €
22/12/201919300 nghìn €
28/07/202020400 nghìn €
28/12/202020300 nghìn €
23/05/202120350 nghìn €
14/09/2021211,2 triệu €
28/12/2021214,0 triệu €
01/06/2022216,0 triệu €
11/09/2022225,0 triệu €
20/11/2022223,0 triệu €
12/04/2023222,5 triệu €
13/06/2023222,0 triệu €
12/12/2023231,5 triệu €
03/06/202423900 nghìn €
11/12/2024241,0 triệu €
03/06/2025241,2 triệu €
15/12/2025251,2 triệu €
25/05/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2024Akhmat GroznyDynamo MakhachkalaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
14/07/2022FC UfaAkhmat GroznyHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2021Volgar-Gazprom AstrachanFC UfaCho mượn—
21/01/2021FC UfaVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
23/01/2020Anzhi MakhachkalaFC UfaHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
31/12/2018Anzhi Makhachkala II (-2022)Anzhi MakhachkalaChuyển nhượng—
30/06/2016FK Anzhi U19Anzhi Makhachkala II (-2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh28
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com