Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Serder Serderov

Dynamo MakhachkalaTiền đạoRUS
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Serder Serderov là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.

Tiểu sử Serder Serderov

Serder Serderov là tiền đạo của câu lạc bộ Dynamo Makhachkala, mang quốc tịch Russia và hiện 32 tuổi. Cao 177 cm, nặng 70 kg, cầu thủ thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 41 phút thi đấu, trong đó 3 trận ở Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 850 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng đến 29/06/2027, lần chuyển nhượng gần nhất vào 27/07/2023 từ Sogdiana Jizak.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—304100000——00—
Ngoại hạng Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 41 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Serder Serderov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 0-4dự bị00000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-3dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp Nga@ Baltika KaliningradH 1-11700000—0———
04/08/2026Cúp Ngavs Krylya SovetovB 1-22400000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 2-1dự bị00000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Ngavs Ural YekaterinburgT 2-0dự bị00000—0———
20/05/2026Ngoại hạng Nga@ Ural YekaterinburgT 1-0dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20101675 nghìn €
26/11/201016150 nghìn €
22/03/201117150 nghìn €
15/01/201217200 nghìn €
18/06/201319500 nghìn €
27/03/201420500 nghìn €
06/06/201521300 nghìn €
05/01/201621300 nghìn €
06/08/201622350 nghìn €
27/01/201722400 nghìn €
03/12/201723500 nghìn €
05/06/201824500 nghìn €
01/01/201924350 nghìn €
10/03/201925450 nghìn €
15/09/201925650 nghìn €
26/12/201925850 nghìn €
07/04/202026675 nghìn €
26/07/202026600 nghìn €
22/10/202026400 nghìn €
23/01/202126300 nghìn €
31/05/202127250 nghìn €
29/12/202127200 nghìn €
21/03/202228150 nghìn €
09/06/202228200 nghìn €
24/11/202228225 nghìn €
01/06/202329225 nghìn €
29/11/202329275 nghìn €
13/06/202430500 nghìn €
11/12/202430400 nghìn €
03/06/202531350 nghìn €
15/12/202531300 nghìn €
25/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2023Sogdiana JizakDynamo MakhachkalaChuyển nhượng—
19/02/2023NK Istra 1961Sogdiana JizakChuyển nhượng—
30/12/2022FK Aktobe LentoNK Istra 1961Cho mượn—
21/04/2022NK Istra 1961FK Aktobe LentoChuyển nhượng—
08/08/2021Mezokovesd Zsory FCNK Istra 1961Chuyển nhượng—
12/08/2020ZapresicMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
27/01/2019Cracovia KrakowZapresicChuyển nhượng—
15/08/2018Yenisey KrasnoyarskCracovia KrakowChuyển nhượng—
30/06/2017Slavia SofiaYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
31/12/2015Anzhi MakhachkalaSlavia SofiaChuyển nhượng—
20/04/2015Krylya SovetovAnzhi MakhachkalaCho mượn—
31/12/2014Anzhi MakhachkalaKrylya SovetovChuyển nhượng—
14/08/2013Ural YekaterinburgAnzhi MakhachkalaCho mượn—
30/06/2013Anzhi MakhachkalaUral YekaterinburgChuyển nhượng—
30/06/2012CSKA Moscow ReservesAnzhi MakhachkalaChuyển nhượng—
31/12/2009Akademia CSKA Moscow U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com