
Daniil Lesovoy
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Daniil Lesovoy là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
754Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 691 | 1 | 0 | 3 | 18 | 6 | 74% | 36% | 1 | 0 | 6,33 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/206 (74%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/27 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/124 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 63
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 3,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 1/6 | — | 5,73 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/32 | 3 | 6/16 | — | 4,96 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/16 | 2 | 5/12 | — | 6,02 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 0 | 6/16 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 31/35 | 2 | 7/16 | — | 7,70 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/8 | — | 5,91 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 2/10 | — | 6,45 |
| 21/08/2026 | Cúp Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 4-1 | 23 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/10 | 0 | 1/4 | V | 6,91 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 7/18 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 31/05/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 05/06/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 02/09/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 22/12/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 28/07/2020 | 22 | 1,8 triệu € |
| 18/10/2020 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 24 | 2,8 triệu € |
| 12/04/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 04/04/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Dynamo Moscow | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | AEL Limassol | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Dynamo Moscow | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Maccabi Haifa | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 01/02/2024 | Dynamo Moscow | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 06/09/2020 | Arsenal Tula | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 31/07/2020 | Zenit 2 St. Petersburg | Arsenal Tula | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/07/2020 | Arsenal Tula | Zenit 2 St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 27/07/2018 | Zenit 2 St. Petersburg | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2016 | Free Player | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật58
- Tư duy63
- Sức mạnh30
- Thể lực28