Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timur Magomedov

Dynamo MakhachkalaThủ mônRUS
24Tuổi
194Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Timur Magomedov là thủ môn 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
742Phút
19Cứu thua
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—99742190852%100%006,03
Cúp Nga2026-2027—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 742 phút · điểm TB 6,03

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
5/6
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/194 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
38/129 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Timur Magomedov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 0-4dự bị000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-39030011/1812/2—5,83
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 2-3220006/801/1—4,71
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-09000120/230——6,67
31/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanB 1-39010215/260——5,62
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-1902008/230——5,97
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 4-19040312/2701/1—6,58
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3903006/260——5,93
04/08/2026Cúp Ngavs Krylya SovetovB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/201917100 nghìn €
22/12/20191875 nghìn €
28/06/20201875 nghìn €
28/12/202019175 nghìn €
27/06/202119200 nghìn €
02/12/202119225 nghìn €
12/06/202220225 nghìn €
07/12/202220150 nghìn €
18/06/20232175 nghìn €
29/11/20232175 nghìn €
13/06/202422300 nghìn €
11/12/202422400 nghìn €
03/06/202523700 nghìn €
15/12/202523900 nghìn €
24/03/202624800 nghìn €
25/05/202624600 nghìn €
22/09/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2022Anzhi MakhachkalaDynamo MakhachkalaChuyển nhượng—
30/06/2019Anzhi Makhachkala II (-2022)Anzhi MakhachkalaChuyển nhượng—
30/06/2017FK Anzhi U19Anzhi Makhachkala II (-2022)Chuyển nhượng—
24/09/2014AF Volgar AstrakhanFK Anzhi U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực40
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com