Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Volk

Dynamo MakhachkalaThủ mônRUS
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

David Volk là thủ môn 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.

Tiểu sử David Volk

David Volk là thủ môn thi đấu cho Dynamo Makhachkala, quốc tịch Russia và đang 25 tuổi. Cầu thủ có chiều cao 190 cm, cân nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, thủ môn đã ra sân 4 trận với 248 phút và ghi nhận 2 lần cứu thua, trong đó 2 lần này đến từ 1 trận Ngoại hạng Nga. Giá trị thị trường hiện ở mức 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
2Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—33180000——004,00
Ngoại hạng Nga2026-2027—106821360%—005,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 4,00

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,98

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/30 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Volk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 0-4dự bị000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-3dự bị000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 2-36821118/300——5,98
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-0dự bị000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanB 1-3dự bị000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-1dự bị000—0———
21/08/2026Cúp Nga@ Baltika KaliningradH 1-190000—0——6,10
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 4-1dự bị000—0———
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/201917100 nghìn €
13/06/20191850 nghìn €
22/12/20191875 nghìn €
28/06/20201975 nghìn €
28/12/202019100 nghìn €
23/05/202120100 nghìn €
02/12/202120100 nghìn €
12/06/202221100 nghìn €
01/12/20222150 nghìn €
18/06/20232225 nghìn €
19/09/202322200 nghìn €
29/11/202322600 nghìn €
13/06/202423550 nghìn €
17/09/202423800 nghìn €
11/12/2024231,5 triệu €
03/06/2025241,2 triệu €
15/12/202524900 nghìn €
25/05/202625900 nghìn €
22/09/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2023Baltika-2 KaliningradDynamo MakhachkalaChuyển nhượng—
21/09/2020Rubin Kazan ReservesBaltika-2 KaliningradChuyển nhượng—
30/01/2019Neftekhimik Nizhnekamsk IIRubin Kazan ReservesChuyển nhượng Free—
30/06/2017Akademia Rubin Kazan U17Neftekhimik Nizhnekamsk IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com