Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Slobodan Tedić

Akron TogliattiTiền đạoSRB
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Slobodan Tedić là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Akron Togliatti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
645Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—876450017274%40%006,29
Cúp Nga2026-2027—10000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/95 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/54 (40%)
Không chiến thắng / thua
8 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Slobodan Tedić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaH 1-1900110111/1403/4—6,93
09/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 0-190001129/1419/16—6,46
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 2-081001008/801/3—6,21
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarH 1-171000008/1303/5—6,20
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 2-245000005/601/6—6,37
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 3-3dự bị00000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 0-088000028/1301/8—6,23
04/08/2026Cúp Ngavs FK RostovB 0-4dự bị00000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanB 1-290001108/1002/5—5,94
25/07/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 0-5900030014/1702/7—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201818150 nghìn €
13/01/201918400 nghìn €
08/06/201919650 nghìn €
27/10/2019192,0 triệu €
07/04/2020191,8 triệu €
27/06/2020203,0 triệu €
13/10/2020203,0 triệu €
05/01/2021202,5 triệu €
08/03/2021202,0 triệu €
18/05/2021211,7 triệu €
04/01/2022211,0 triệu €
07/06/202222750 nghìn €
04/04/202322600 nghìn €
26/12/202323500 nghìn €
09/06/202424500 nghìn €
26/12/202424500 nghìn €
11/06/202525500 nghìn €
15/09/202525800 nghìn €
10/12/202525900 nghìn €
25/03/2026251,5 triệu €
04/06/2026262,5 triệu €
22/09/2026261,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK ČukaričkiAkron TogliattiHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
18/01/2024Manchester CityFK ČukaričkiChuyển nhượng—
04/01/2024Charlton AthleticManchester CityCho mượn—
31/08/2023Manchester CityCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/05/2023BarnsleyManchester CityCho mượn—
03/08/2022Manchester CityBarnsleyChuyển nhượng—
29/06/2022PEC ZwolleManchester CityCho mượn—
31/08/2020Manchester CityPEC ZwolleChuyển nhượng—
29/06/2020FK ČukaričkiManchester CityCho mượn—
13/01/2020Manchester CityFK ČukaričkiChuyển nhượng—
31/12/2019FK ČukaričkiManchester CityHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2017Cukaricki U19FK ČukaričkiChuyển nhượng—
30/08/2017Vojvodina U19Cukaricki U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com