
Roberto Fernández là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Akron Togliatti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
992Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
992Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 812 | 1 | 0 | 2 | 5 | 1 | 78% | 61% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 64% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 812 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/414 (78%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 13/39 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/31 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/88 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/106 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | H 1-1 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 35/48 | 5 | 7/9 | — | 7,38 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 35/51 | 0 | 7/12 | — | 6,27 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 3/8 | — | 6,13 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 46/49 | 3 | 10/11 | — | 7,85 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/27 | 3 | 6/12 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,88 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 37/49 | 0 | 7/12 | V | 6,03 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ CSKA Moscow | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 37/47 | 0 | 3/6 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/03/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/03/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 475 nghìn € |
| 27/10/2021 | 22 | 625 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 22/11/2022 | 23 | 950 nghìn € |
| 09/04/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/07/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Bolivar | Akron Togliatti | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | Akron Togliatti | Bolivar | Cho mượn | — |
| 31/08/2024 | Bolivar | Akron Togliatti | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2024 | Baltika Kaliningrad | Bolivar | Cho mượn | — |
| 07/07/2023 | Bolivar | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Cultural Leonesa | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Blooming | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | Blooming Santa Cruz U20 | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Club Quebracho | Blooming | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | Blooming | Club Quebracho | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh56
- Thể lực45