
Vyacheslav Bardybakhin
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Vyacheslav Bardybakhin là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akron Togliatti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
904Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 858 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 82% | 53% | 3 | 0 | 6,44 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 858 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 398/480 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/51 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/92 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 31
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/45 | 1 | 5/7 | — | 6,70 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/60 | 2 | 5/9 | V | 6,10 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 52/63 | 4 | 9/17 | — | 7,22 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 2/7 | V | 6,60 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/66 | 0 | 5/9 | — | 6,20 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 2 | 4/6 | — | 6,61 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/66 | 4 | 7/12 | — | 6,38 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ CSKA Moscow | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 3 | 6/9 | V | 6,30 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 6/10 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/12/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/09/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/11/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Rotor Volgograd | Akron Togliatti | Cho mượn | — |
| 02/07/2025 | Akron Togliatti | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Yenisey Krasnoyarsk | Akron Togliatti | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/06/2023 | Tyumen | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Yenisey Krasnoyarsk | Tyumen | Cho mượn | — |
| 08/07/2022 | Tyumen | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | FC Tyumen-2 | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Tyumen Youth | FC Tyumen-2 | Chuyển nhượng | — |