Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirill Zinovich

Dynamo MakhachkalaTiền vệBLR
23Tuổi
194Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kirill Zinovich là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.

Tiểu sử Kirill Zinovich

Kirill Zinovich là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Dynamo Makhachkala, mang quốc tịch Belarus và 23 tuổi. Cầu thủ cao 194 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, 214 phút thi đấu và điểm trung bình 4,37. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 23/01/2024, từ Vitoria Guimaraes B đến Dynamo Makhachkala.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—4418000000——103,14
Ngoại hạng Nga2026-2027—41790002163%53%105,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/30 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kirill Zinovich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-145000008/1100/3V5,87
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 0-416002104/1005/6—6,16
18/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 2-3dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-0dự bị00000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanB 1-317000016/811/2—6,01
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp Nga@ Baltika KaliningradH 1-19000000—0——6,35
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 4-1dự bị00000—0———
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20201750 nghìn €
24/06/202118250 nghìn €
28/12/202118250 nghìn €
01/06/202219250 nghìn €
27/06/202320250 nghìn €
13/12/202320250 nghìn €
13/06/202421300 nghìn €
11/12/202421300 nghìn €
03/06/202522400 nghìn €
15/12/202522400 nghìn €
25/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2024Vitoria Guimaraes BDynamo MakhachkalaChuyển nhượng—
31/08/2022Lokomotiv MoscowVitoria Guimaraes BChuyển nhượng—
01/07/2021FC MinskLokomotiv MoscowHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
30/06/2020FC Minsk IIFC MinskChuyển nhượng—
31/12/2019FC Minsk U19FC Minsk IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com