Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valdemiro Pinto Domingos

Dynamo MakhachkalaTiền đạoANG
23Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Valdemiro Pinto Domingos là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
7Đá chính
647Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—20281001180%55%006,97
Ngoại hạng Nga2026-2027—11761921011570%39%106,67
Cúp Nga2026-2027—20000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/101 (70%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/99 (39%)
Không chiến thắng / thua
19 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 29
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valdemiro Pinto Domingos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-145000027/904/9—6,84
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 0-445000007/1000/4—6,11
07/10/2026CANvs MalawiT 3-122101108/903/6—7,41
26/09/2026CAN@ Ai CậpH 0-06000000/102/3—6,54
18/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-312000002/201/1—6,51
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 2-318000004/600/1—6,27
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-086004126/903/7—6,42
31/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanB 1-329101105/702/4V7,80
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-168000009/1404/12—6,18
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 4-167002107/1104/11—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202320200 nghìn €
28/10/202421250 nghìn €
15/12/202421300 nghìn €
22/06/202522650 nghìn €
17/09/2025221,0 triệu €
15/12/2025221,0 triệu €
25/05/202623800 nghìn €
22/09/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2025CD TondelaDynamo MakhachkalaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
21/07/2024Gil Vicente U23CD TondelaChuyển nhượng—
30/06/2022Gil Vicente U19Gil Vicente U23Chuyển nhượng—
30/06/2021Atlético Sport AviaçãoGil Vicente U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh27
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com