
Mutalip Alibekov
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Mutalip Alibekov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 62% | 3 | 0 | 6,39 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 382/471 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/87 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/74 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 1/1 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/68 | 5 | 10/17 | — | 5,70 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 0 | 3/5 | V | 6,05 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 0 | 2/5 | V | 5,24 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 2 | 5/9 | — | 6,72 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 1 | 4/6 | — | 6,86 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 3/8 | — | 7,00 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/26 | 0 | 3/5 | V | 6,70 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 4/6 | — | 6,33 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | vs Krylya Sovetov | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/12/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/10/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/11/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 03/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 22/09/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2021 | Baltika Kaliningrad | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Legion Dynamo | Baltika Kaliningrad | Cho mượn | — |
| 23/02/2021 | Baltika Kaliningrad | Legion Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FK Smolevichi (- 2021) | Baltika Kaliningrad | Cho mượn | — |
| 24/02/2020 | Baltika Kaliningrad | FK Smolevichi (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Khimki | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Baltika Kaliningrad | Khimki | Cho mượn | — |
| 15/01/2019 | Khimki | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | CSKA Moscow Reserves | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2014 | Akademia CSKA Moscow U17 | CSKA Moscow Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh76
- Thể lực61