Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mutalip Alibekov

Dynamo MakhachkalaHậu vệRUS
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Mutalip Alibekov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11119900005181%62%306,39
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
382/471 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
31/87 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
19
Phá bóng
67
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/74 (62%)
Không chiến thắng / thua
23 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 15
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mutalip Alibekov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1900000023/2911/1—6,48
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 0-4900000053/68510/17—5,70
18/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-3900000046/5103/5V6,05
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 2-3900000041/5002/5V5,24
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-0900000052/6025/9—6,72
31/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanB 1-3900010133/3814/6—6,86
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-1900010021/2803/8—7,00
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 4-1900011120/2603/5V6,70
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3900000021/2924/6—6,33
04/08/2026Cúp Ngavs Krylya SovetovB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201518150 nghìn €
01/12/201619250 nghìn €
31/05/201719250 nghìn €
05/06/201820250 nghìn €
14/10/201821200 nghìn €
19/12/201821150 nghìn €
13/06/201921175 nghìn €
22/12/201922150 nghìn €
27/06/202124150 nghìn €
02/12/202124250 nghìn €
12/06/202224300 nghìn €
07/12/202225350 nghìn €
18/06/202326400 nghìn €
29/11/202326500 nghìn €
13/06/202426750 nghìn €
11/12/202427700 nghìn €
03/06/202527700 nghìn €
15/12/202528700 nghìn €
25/05/202628700 nghìn €
22/09/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2021Baltika KaliningradDynamo MakhachkalaChuyển nhượng—
29/06/2021Legion DynamoBaltika KaliningradCho mượn—
23/02/2021Baltika KaliningradLegion DynamoChuyển nhượng—
30/12/2020FK Smolevichi (- 2021)Baltika KaliningradCho mượn—
24/02/2020Baltika KaliningradFK Smolevichi (- 2021)Chuyển nhượng—
30/06/2019KhimkiBaltika KaliningradChuyển nhượng—
29/06/2019Baltika KaliningradKhimkiCho mượn—
15/01/2019KhimkiBaltika KaliningradChuyển nhượng—
30/08/2017CSKA Moscow ReservesKhimkiChuyển nhượng—
04/08/2014Akademia CSKA Moscow U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh76
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com