Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Soslan Kagermazov

Dynamo MakhachkalaHậu vệRUS
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Soslan Kagermazov là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—521840001070%73%006,34
Cúp Nga2026-2027—4415900000——003,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/100 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/25 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/30 (73%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 3,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Soslan Kagermazov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-12000001/313/3—6,45
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 0-4dự bị00000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-3900010026/3725/10—5,75
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 2-3dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-0dự bị00000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanB 1-3dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp Nga@ Baltika KaliningradH 1-16900000—0——6,40
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 4-1100000—0——6,30
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20172050 nghìn €
04/12/201721100 nghìn €
05/06/201821200 nghìn €
14/10/201822250 nghìn €
19/12/201822300 nghìn €
13/06/201922300 nghìn €
08/12/201923250 nghìn €
30/08/202024250 nghìn €
16/12/202024175 nghìn €
23/05/202124150 nghìn €
02/12/202125225 nghìn €
12/06/202225225 nghìn €
07/12/202226275 nghìn €
18/06/202326350 nghìn €
29/11/202327450 nghìn €
13/06/202427600 nghìn €
17/09/202428700 nghìn €
11/12/202428800 nghìn €
03/06/202528700 nghìn €
15/12/202529700 nghìn €
25/05/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021Free PlayerDynamo MakhachkalaChuyển nhượng—
11/03/2021FC Noah JurmalaFree PlayerTrở lại—
25/01/2021FC ArtsakhFC Noah JurmalaChuyển nhượng—
01/07/2019Fakel VoronezhFC ArtsakhChuyển nhượng—
12/07/2018Shinnik YaroslavlFakel VoronezhChuyển nhượng—
30/06/2017Afips Afipskiy (-2018)Shinnik YaroslavlChuyển nhượng—
31/12/2016FK Sochi (-2017)Afips Afipskiy (-2018)Chuyển nhượng—
30/06/2016Kuban Krasnodar II (-2018)FK Sochi (-2017)Chuyển nhượng—
30/06/2014Progress TimashevskKuban Krasnodar II (-2018)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com