Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Shumanskiy

Akron TogliattiTiền đạoBLR
21Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Artem Shumanskiy là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Akron Togliatti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
303Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
0/5Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—411360004075%53%106,30
Cúp Nga2026-2027—116410000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—221030001055%42%005,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/36 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/20 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Shumanskiy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaH 1-1810020116/2214/7—6,31
09/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 0-127002016/801/2—6,51
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Phần LanT 1-045101106/1023/7V7,61
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 4-0351121117/1902/2—7,69
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanH 0-0610000111/1345/6V5,98
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AlbaniaB 0-2dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 2-09000003/30——6,10
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarH 1-119000002/312/4V6,30
10/05/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 0-122000001/201/3—6,07
01/05/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowT 2-118000002/602/3—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/202218300 nghìn €
30/05/202318300 nghìn €
27/12/202319400 nghìn €
16/05/202419400 nghìn €
17/09/202419700 nghìn €
11/12/202420500 nghìn €
18/03/202520700 nghìn €
03/06/202520700 nghìn €
17/09/2025201,0 triệu €
15/12/202521900 nghìn €
25/05/202621700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026CSKA MoscowAkron TogliattiChuyển nhượng—
29/06/2026Krylya SovetovCSKA MoscowCho mượn—
28/01/2026CSKA MoscowKrylya SovetovChuyển nhượng—
30/06/2024Aris LimassolCSKA MoscowHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
01/01/2023BATE BorisovAris LimassolHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2022BATE Borisov IIBATE BorisovChuyển nhượng—
31/12/2020BATE Borisov U19BATE Borisov IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com