
Artem Shumanskiy là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Akron Togliatti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
303Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
0/5Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 136 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 75% | 53% | 1 | 0 | 6,30 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 2 | 2 | 103 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 55% | 42% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/36 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/20 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 4/7 | — | 6,31 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Phần Lan | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 2 | 3/7 | V | 7,61 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 4-0 | 35 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 17/19 | 0 | 2/2 | — | 7,69 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 4 | 5/6 | V | 5,98 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Albania | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | V | 6,30 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,07 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/05/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/09/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/03/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 03/06/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/09/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | CSKA Moscow | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Krylya Sovetov | CSKA Moscow | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | CSKA Moscow | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Aris Limassol | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 01/01/2023 | BATE Borisov | Aris Limassol | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2022 | BATE Borisov II | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | BATE Borisov U19 | BATE Borisov II | Chuyển nhượng | — |