Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Escoval

Akron TogliattiHậu vệPOR
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Rodrigo Escoval là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Akron Togliatti.

Tiểu sử Rodrigo Escoval

Rodrigo Escoval, 29 tuổi, người Portugal, là hậu vệ của câu lạc bộ Akron Togliatti. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 922 phút thi đấu và điểm trung bình 5,02. Ở Ngoại hạng Nga cầu thủ đã thi đấu 9 trận và ở Cúp Nga là 3 trận, cùng thuộc mùa 2026-2027. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và cầu thủ nặng 82 kg, cao 188 cm. Lần chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Vizela đến Akron Togliatti vào ngày 30/06/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.012Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—10109000005086%69%306,67
Cúp Nga2026-2027—3211200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
510/592 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
50/92 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
79
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/78 (69%)
Không chiến thắng / thua
34 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 112 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Escoval · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaH 1-1900000065/7503/5V6,46
09/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 0-1900000264/7219/12—7,20
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 2-0900010062/6902/3—7,13
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarH 1-1900000015/2338/11—6,12
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 2-2900010052/62010/14—6,79
28/08/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowH 2-2900000134/4115/6V6,15
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovB 0-3900010060/6715/7V6,38
18/08/2026Cúp Nga@ CSKA MoscowT 1-06600000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 3-3900020063/7214/6—7,06
08/08/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 0-0900000042/4815/8—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20161950 nghìn €
29/06/201720150 nghìn €
22/10/201720150 nghìn €
17/03/201820250 nghìn €
24/09/201821400 nghìn €
10/03/201921750 nghìn €
15/09/201922600 nghìn €
26/12/201922600 nghìn €
07/04/202022475 nghìn €
26/07/202023400 nghìn €
27/12/202023600 nghìn €
09/06/202124450 nghìn €
29/12/202124300 nghìn €
19/06/202225250 nghìn €
06/11/202225500 nghìn €
21/05/202326500 nghìn €
26/12/202326500 nghìn €
05/06/202427400 nghìn €
17/09/202427600 nghìn €
11/12/202427800 nghìn €
03/06/202528900 nghìn €
15/12/202528800 nghìn €
25/05/202629800 nghìn €
22/09/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024VizelaAkron TogliattiChuyển nhượng—
19/07/2023Volos NPSVizelaChuyển nhượng—
08/07/2022Anorthosis Famagusta FCVolos NPSChuyển nhượng—
30/01/2022RijekaAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
18/01/2018NK Istra 1961RijekaChuyển nhượng—
30/08/2017SL Benfica BNK Istra 1961Chuyển nhượng—
30/06/2016Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
29/06/2015Casa Pia AC U19Benfica U19Cho mượn—
01/07/2014Benfica U19Casa Pia AC U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—
30/06/2007SG Sacavenense FormaçãoBenfica YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh68
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com