
Yomar Rocha là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Akron Togliatti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
537Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
537Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 403 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 83% | 52% | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/183 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/42 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,34 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 4 | 6/12 | — | 6,15 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 4 | 8/11 | — | 6,41 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/23 | 0 | 2/5 | — | 7,02 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/43 | 4 | 6/15 | — | 6,25 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ CSKA Moscow | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2022 | 18 | 175 nghìn € |
| 22/11/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/04/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/07/2023 | 20 | 425 nghìn € |
| 21/02/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 750 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 850 nghìn € |
| 26/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2025 | Bolivar | Akron Togliatti | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2021 | Bolívar La Paz II | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Bolívar La Paz U20 | Bolívar La Paz II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Universitario del Beni | Bolívar La Paz U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực46