
Abdulpasha Dzhabrailov
21Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Abdulpasha Dzhabrailov là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
319Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 163 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,11 |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 156 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 50% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 3,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/77 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/6 | V | 5,52 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/3 | — | 6,86 |
| 21/08/2026 | Cúp Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,00 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/11/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 03/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2025 | Dinamo-2 Makhachkala | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | Dinamo-2 Makhachkala | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Dinamo-2 Makhachkala | Mashuk-KMV Pyatigorsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Akademia Dinamo Moskau Youth | Dinamo-2 Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FK Anzhi U19 | Akademia Dinamo Moskau Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh51
- Thể lực42